Quốc hữu hoá
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chuyển thành của nhà nước (tư liệu sản xuất, xí nghiệp, đất đai v.v.). Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính trị, kinh tế, và pháp luật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế học, quản lý công, và luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Liên quan đến các vấn đề chính trị và kinh tế.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chính sách kinh tế hoặc thay đổi quyền sở hữu tài sản.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh đến quyền sở hữu của nhà nước.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ kinh tế khác như "tư nhân hoá".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tư nhân hoá" - quá trình ngược lại.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chính trị và kinh tế khi sử dụng từ này.
- Đảm bảo hiểu rõ ý nghĩa và tác động của quá trình quốc hữu hoá trong bối cảnh cụ thể.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
