Sắc tố
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất có màu, thấm vào các thể hữu cơ hay các chất lỏng trong cơ thể.
Ví dụ:
Melanin là sắc tố tự nhiên ảnh hưởng đến màu da, tóc và mắt.
Nghĩa: Chất có màu, thấm vào các thể hữu cơ hay các chất lỏng trong cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
- Trong lá cây có sắc tố xanh giúp lá hấp thụ ánh nắng.
- Da em rám nắng vì sắc tố tăng lên sau giờ chơi ngoài sân.
- Con cá vàng có sắc tố làm vảy của nó lấp lánh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Melanin là sắc tố quyết định màu da và giúp da giảm tác hại của nắng.
- Sau mùa hè, sắc tố trong da tăng khiến nhiều bạn trông ngăm hơn.
- Ở hoa, sự khác nhau của sắc tố tạo nên vô số màu cánh rực rỡ.
3
Người trưởng thành
- Melanin là sắc tố tự nhiên ảnh hưởng đến màu da, tóc và mắt.
- Sự phân bố không đều của sắc tố khiến làn da xuất hiện những vệt sạm khó chịu.
- Khi xét nghiệm, người ta thấy biến đổi sắc tố cũng phản ánh trạng thái nội tiết.
- Trong ánh nắng trưa, sắc tố trỗi dậy như một phản xạ cổ xưa, vừa che chở vừa để lại dấu vết trên da.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chất có màu, thấm vào các thể hữu cơ hay các chất lỏng trong cơ thể.
Từ đồng nghĩa:
sắc chất melanin
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sắc tố | thuật ngữ khoa học, trung tính, khách quan Ví dụ: Melanin là sắc tố tự nhiên ảnh hưởng đến màu da, tóc và mắt. |
| sắc chất | trang trọng, khoa học; mức độ tương đương, dùng trong sinh học-hóa sinh Ví dụ: Melanin là một sắc chất quan trọng ở da. |
| melanin | thuật ngữ chuyên biệt, hẹp nghĩa (một loại sắc tố cụ thể), dùng khi ngữ cảnh chỉ melanin Ví dụ: Thiếu melanin gây bạch tạng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết khoa học, y học, sinh học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học, hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính khoa học, chuyên môn cao.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến sinh học, y học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc thông thường.
- Khác biệt với 'màu sắc' ở chỗ 'sắc tố' chỉ các chất có màu trong cơ thể.
- Cần chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sắc tố da", "sắc tố thực vật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "đậm", "nhạt") hoặc động từ (như "tạo ra", "biến đổi").
