Sáp ong

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất do ong mật tạo ra để làm tổ, thường mềm và dẻo, dùng làm thuốc cầm máu hoặc làm tá dược.
Ví dụ: Sáp ong là chất mềm dẻo do ong mật tiết ra để làm tổ.
Nghĩa: Chất do ong mật tạo ra để làm tổ, thường mềm và dẻo, dùng làm thuốc cầm máu hoặc làm tá dược.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ngoại cho em xem miếng sáp ong vàng ươm, mềm và thơm.
  • Cô giáo kể rằng ong dùng sáp ong để xây tổ chắc chắn.
  • Mẹ bôi một ít sáp ong lên vết xước để cầm máu nhanh hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người nuôi ong tách sáp ong khỏi cầu tổ để làm nến và mỹ phẩm.
  • Trong bài thực hành, thầy nói sáp ong là tá dược giúp viên thuốc không vỡ.
  • Bà ngoại giữ một hũ sáp ong, bảo rằng bôi lên vết đứt tay sẽ đỡ chảy máu.
3
Người trưởng thành
  • Sáp ong là chất mềm dẻo do ong mật tiết ra để làm tổ.
  • Mùi sáp ong phảng phất trong căn bếp gợi tôi nhớ những mùa mật ngọt quê nhà.
  • Dược sĩ chọn sáp ong làm tá dược vì nó ổn định và an toàn trên da.
  • Anh thợ rót sáp ong vào khuôn nến, thứ ánh vàng đặc quánh như giữ lại nắng trong tổ ong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chất do ong mật tạo ra để làm tổ, thường mềm và dẻo, dùng làm thuốc cầm máu hoặc làm tá dược.
Từ đồng nghĩa:
nến ong mỡ ong
Từ Cách sử dụng
sáp ong Trung tính, khoa học/dược liệu; phạm vi chuyên môn – sinh học, dược học Ví dụ: Sáp ong là chất mềm dẻo do ong mật tiết ra để làm tổ.
nến ong Trung tính, thông dụng trong dân gian; thiên về vật liệu, thủ công Ví dụ: Thợ thủ công dùng nến ong để đổ khuôn nhỏ.
mỡ ong Khẩu ngữ, dân gian; sắc thái dân dã Ví dụ: Bà ngoại bảo bôi mỡ ong lên vết xước cho nhanh cầm máu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y học, hóa học hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành dược phẩm, mỹ phẩm và công nghệ thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các sản phẩm hoặc quy trình liên quan đến ong và các ứng dụng của sáp ong.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ong hoặc các sản phẩm từ ong.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ ứng dụng cụ thể, như "sáp ong dược phẩm".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại sáp khác như sáp parafin, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các loại sáp không có nguồn gốc từ ong.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ về các ứng dụng và đặc tính của sáp ong.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "sáp" và "ong".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sáp ong tự nhiên", "sáp ong nguyên chất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("mềm", "dẻo"), động từ ("dùng", "làm"), và lượng từ ("một ít", "nhiều").
sáp ong mật tổ nhựa mỡ dầu keo hồ xi