Sinh thực khí

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khí quan phồn thực của sinh vật (thường nói về của người).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ thông dụng hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, sinh học hoặc giáo dục giới tính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có ý đồ nghệ thuật đặc biệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu chuyên ngành y học, sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, mang tính khoa học và học thuật.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, thường dùng trong ngữ cảnh trung lập.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc khi cần diễn đạt chính xác về mặt khoa học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể gây khó hiểu hoặc không phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Khác biệt với từ "bộ phận sinh dục" ở mức độ trang trọng và chính xác khoa học.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "các sinh thực khí", "một sinh thực khí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (phát triển, bảo vệ) và lượng từ (một, nhiều).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới