Số vô tỉ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số được viết dưới dạng phân số thập phân vô hạn không tuần hoàn; phân biệt với số hữu tỉ.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, sách giáo khoa toán học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học và các ngành khoa học liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khoa học, không mang cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm toán học liên quan đến số học và đại số.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
  • Không có biến thể phổ biến, thường được sử dụng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với số hữu tỉ, cần chú ý đến định nghĩa và đặc điểm của từng loại số.
  • Khác biệt với số hữu tỉ ở chỗ không thể biểu diễn dưới dạng phân số hữu hạn hoặc tuần hoàn.
  • Để sử dụng chính xác, cần hiểu rõ về khái niệm và ứng dụng trong toán học.
số hữu tỉ số nguyên số tự nhiên số thực số phức số chẵn số lẻ số nguyên tố số thập phân

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới