Thế chiến

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chiến tranh thế giới.
Ví dụ: Thế chiến đã để lại vết thương sâu cho cả nhân loại.
Nghĩa: Chiến tranh thế giới.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà kể rằng ông cố đã sống qua một thế chiến rất khắc nghiệt.
  • Trong sách lịch sử có hình bản đồ các nước tham gia thế chiến.
  • Bảo tàng trưng bày mũ sắt và thư từ thời thế chiến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bộ phim tái hiện lại bối cảnh một thế chiến với thành phố tối sầm vì còi báo động.
  • Nhiều hiệp ước sau thế chiến đã thay đổi bản đồ chính trị thế giới.
  • Bài thuyết trình của nhóm mình nói về nguyên nhân bùng nổ của một thế chiến.
3
Người trưởng thành
  • Thế chiến đã để lại vết thương sâu cho cả nhân loại.
  • Khi đọc nhật ký lính trận, tôi mới thấy cái giá của một thế chiến nặng nề đến thế nào.
  • Sau mỗi thế chiến, ranh giới quốc gia như bị vẽ lại bằng cả mồ hôi và nước mắt.
  • Câu hỏi ám ảnh là làm sao ngăn một thế chiến khác khi lòng hận thù chưa kịp nguội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chiến tranh thế giới.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thế chiến Trang trọng, lịch sử, trung tính, phạm vi quốc tế Ví dụ: Thế chiến đã để lại vết thương sâu cho cả nhân loại.
đại chiến Trang trọng, lịch sử; mức độ mạnh, bao quát toàn cầu Ví dụ: Hai cuộc đại chiến đã thay đổi cục diện thế giới.
hoà bình Trung tính, phổ quát; trạng thái đối lập với chiến tranh Ví dụ: Sau thế chiến, các nước nỗ lực thiết lập hòa bình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "chiến tranh thế giới".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết lịch sử, chính trị hoặc phân tích xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh liên quan đến lịch sử chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các cuộc chiến tranh thế giới trong bối cảnh lịch sử hoặc phân tích.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, có thể thay bằng "chiến tranh thế giới" để dễ hiểu hơn.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ các cuộc chiến tranh lớn trên toàn cầu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chiến tranh khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Khác biệt với "chiến tranh thế giới" ở mức độ trang trọng và ngắn gọn hơn.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các thông tin cụ thể về thời gian hoặc sự kiện liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thế chiến" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "thế" (thế giới) và "chiến" (chiến tranh).
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "thế chiến thứ hai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số thứ tự (như "thứ nhất", "thứ hai") hoặc các tính từ chỉ mức độ (như "lớn", "khốc liệt").