Thời gian biểu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bản kê thời gian và trình tự làm các công việc khác nhau theo quy định (thường là trong ngày, trong tuần lễ).
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về kế hoạch cá nhân hoặc gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu quản lý thời gian, lịch trình công việc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong quản lý dự án, giáo dục để lập kế hoạch chi tiết.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính tổ chức, kỷ luật và sự sắp xếp hợp lý.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần lập kế hoạch chi tiết cho các hoạt động trong ngày hoặc tuần.
  • Tránh dùng khi không có ý định thực hiện theo kế hoạch đã lập.
  • Thường đi kèm với các từ như "lập", "tuân thủ", "thay đổi".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lịch trình" nhưng "thời gian biểu" thường chi tiết hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ giữa "thời gian biểu" và "kế hoạch".
  • Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các động từ phù hợp như "xây dựng", "thực hiện".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới