Thừa số

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Một trong các thành phần của một tích.
Ví dụ: Trong phép nhân, mỗi số tham gia đều là một thừa số.
Nghĩa: Một trong các thành phần của một tích.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong phép nhân ba nhân bốn, ba và bốn là các thừa số.
  • Cô giáo nói: đổi chỗ hai thừa số thì tích vẫn không đổi.
  • Bạn Nam tìm thừa số còn thiếu để phép nhân được đúng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi phân tích mười hai thành thừa số, em thấy xuất hiện các số nhỏ hơn nhân với nhau.
  • Để rút gọn biểu thức, ta tách đa thức thành các thừa số rồi khử những phần giống nhau.
  • Bạn Lan nhận ra thừa số chung, nên kéo nó ra ngoài dấu ngoặc một cách gọn gàng.
3
Người trưởng thành
  • Trong phép nhân, mỗi số tham gia đều là một thừa số.
  • Muốn tối ưu hoá bài toán, ta nhìn bài toán như một tích lớn và truy tìm thừa số quyết định.
  • Doanh thu chỉ là tích của nhiều thừa số: sản lượng, giá bán, và kỷ luật vận hành.
  • Khi bóc tách một vấn đề phức tạp, tôi thường tìm những thừa số nền tảng để hiểu cơ chế vận hành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Một trong các thành phần của một tích.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tổng hạng
Từ Cách sử dụng
thừa số thuật ngữ toán học, trung tính, trang trọng nhẹ Ví dụ: Trong phép nhân, mỗi số tham gia đều là một thừa số.
yếu tố trung tính, thuật ngữ toán học; dùng trực tiếp khi nói về tích số Ví dụ: Trong tích 2×3, cả 2 và 3 đều là yếu tố.
nhân tử thuật ngữ toán học, trang trọng hơn; thường dùng trong bối cảnh phân tích ra các nhân tử Ví dụ: Phân tích đa thức thành các nhân tử (thừa số).
tổng hạng thuật ngữ toán học, trung tính; đối lập theo phép toán (thành phần của tổng) Ví dụ: Trong biểu thức 5+7, 5 và 7 là các tổng hạng, không phải thừa số.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, giáo trình toán học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học và các ngành khoa học liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khoa học, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm toán học hoặc khi giải thích các phép tính liên quan đến tích.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc khoa học.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nhất trong ngữ cảnh toán học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ toán học khác như "tích" hoặc "số hạng".
  • Khác biệt với "số hạng" ở chỗ "thừa số" là thành phần của phép nhân, trong khi "số hạng" là thành phần của phép cộng.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh toán học mà từ này được áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "thừa số của phép nhân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "là", "có") và các danh từ khác (như "phép nhân", "tích").