Thuốc trừ sâu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất hoá học có tác dụng diệt trừ các loại sâu bọ có hại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về nông nghiệp hoặc làm vườn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về nông nghiệp, môi trường và sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong nông nghiệp, hóa học và bảo vệ thực vật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các biện pháp bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp hoặc bảo vệ thực vật.
  • Thường đi kèm với các thông tin về liều lượng và cách sử dụng an toàn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại thuốc bảo vệ thực vật khác, cần phân biệt rõ.
  • Chú ý đến các quy định pháp luật về sử dụng thuốc trừ sâu để tránh vi phạm.
  • Người học cần lưu ý đến các tác động môi trường và sức khỏe khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "thuốc" và cụm từ "trừ sâu".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thuốc trừ sâu mới", "loại thuốc trừ sâu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, hiệu quả), động từ (sử dụng, mua), và lượng từ (một chai, nhiều loại).
thuốc diệt cỏ thuốc diệt côn trùng thuốc bảo vệ thực vật sâu bọ côn trùng rệp mối muỗi kiến

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới