Thuỷ lực học

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Môn khoa học nghiên cứu những quy luật cân bằng và chuyển động của các chất lỏng.
Ví dụ: Thuỷ lực học là nền tảng để phân tích dòng chảy trong tự nhiên và kỹ thuật.
Nghĩa: Môn khoa học nghiên cứu những quy luật cân bằng và chuyển động của các chất lỏng.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy kể rằng thuỷ lực học giúp hiểu vì sao nước chảy nhanh hay chậm.
  • Bạn Lan nói thuỷ lực học giải thích vì sao đập nước giữ được nước.
  • Em xem video, nhờ thuỷ lực học mà vòi phun ở công viên bắn nước cao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thuỷ lực học cho ta biết áp suất nước tăng ra sao khi lặn xuống sâu hơn.
  • Nhờ thuỷ lực học, kỹ sư thiết kế đường ống để nước chảy đều đến từng nhà.
  • Bài thí nghiệm về ống chữ U giúp tụi mình thấy các định luật cơ bản của thuỷ lực học.
3
Người trưởng thành
  • Thuỷ lực học là nền tảng để phân tích dòng chảy trong tự nhiên và kỹ thuật.
  • Khi bàn về lũ lụt đô thị, không thể bỏ qua các mô hình thuỷ lực học của hệ thoát nước.
  • Các nhà thiết kế thuỷ điện dựa vào thuỷ lực học để tối ưu tua-bin và cửa nhận nước.
  • Trong y sinh, những ý niệm của thuỷ lực học cũng soi sáng cách máu lưu thông trong mạch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, báo cáo khoa học và sách giáo khoa liên quan đến kỹ thuật và khoa học tự nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các ngành kỹ thuật, đặc biệt là kỹ thuật cơ khí, xây dựng và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng và học thuật.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất mô tả và giải thích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến chất lỏng trong kỹ thuật và khoa học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không có kiến thức nền tảng về lĩnh vực này.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "thuỷ động lực học"; cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các hiện tượng liên quan đến chất khí.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần có kiến thức cơ bản về lĩnh vực kỹ thuật liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thuỷ lực học hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (hiện đại, cơ bản), động từ (nghiên cứu, áp dụng) và các danh từ khác (ngành, môn).