Thuỷ văn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Các hiện tượng biến hoá và vận động của nước trong tự nhiên (nói tổng quát).
Ví dụ: Thuỷ văn mô tả cách nước vận động và biến đổi trong tự nhiên.
Nghĩa: Các hiện tượng biến hoá và vận động của nước trong tự nhiên (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Nước mưa chảy thành suối, rồi ra sông, đó là thuỷ văn của vùng núi.
  • Trên sân trường, nước đọng rồi bốc hơi, cô giáo nói đó cũng liên quan đến thuỷ văn.
  • Bạn Nam xem bản đồ sông ngòi để hiểu thuỷ văn quê mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thực hành cho thấy thuỷ văn quyết định cách nước mưa gom lại và chảy qua khu phố sau một cơn dông.
  • Quan sát hồ cạn dần vào mùa khô giúp em hình dung chu trình thuỷ văn hoạt động ra sao.
  • Khi băng tan nhanh, thuỷ văn lưu vực thay đổi, kéo theo mực nước sông dao động khác thường.
3
Người trưởng thành
  • Thuỷ văn mô tả cách nước vận động và biến đổi trong tự nhiên.
  • Khi đô thị hoá mạnh, thuỷ văn đô thị bị xáo trộn: nước mưa khó thấm, dòng chảy mặt tăng đột ngột.
  • Hiểu thuỷ văn lưu vực giúp dự báo lũ tốt hơn, tránh cảnh chạy lụt trong đêm.
  • Một cơn mưa đầu mùa có thể phơi bày toàn bộ tính khí của thuỷ văn địa phương: chỗ thấm, chỗ đọng, chỗ cuốn trôi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Các hiện tượng biến hoá và vận động của nước trong tự nhiên (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
thuỷ học
Từ Cách sử dụng
thuỷ văn khoa học, trang trọng, trung tính, phạm vi chuyên ngành địa lí – môi trường Ví dụ: Thuỷ văn mô tả cách nước vận động và biến đổi trong tự nhiên.
thuỷ học trung tính, học thuật; hơi cũ hơn Ví dụ: Giáo trình thuỷ học trình bày quy luật mưa, dòng chảy—nội dung của thuỷ văn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, báo cáo khoa học và bài viết chuyên ngành.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các lĩnh vực liên quan đến khoa học môi trường, địa lý và kỹ thuật tài nguyên nước.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn và khoa học, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu dùng để mô tả và phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các hiện tượng nước trong tự nhiên trong bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi không cần thiết phải sử dụng thuật ngữ chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "thủy lực" hoặc "thủy học"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần có kiến thức cơ bản về lĩnh vực khoa học môi trường hoặc địa lý.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "nghiên cứu thuỷ văn", "dữ liệu thuỷ văn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "thuỷ văn học"), động từ (như "nghiên cứu thuỷ văn"), và lượng từ (như "một số hiện tượng thuỷ văn").