Thuyết trình viên

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đứng ra thuyết trình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ người thực hiện việc thuyết trình trong các sự kiện, hội thảo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu đào tạo, hướng dẫn liên quan đến kỹ năng thuyết trình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên nghiệp và trang trọng.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi cần chỉ rõ vai trò của người thực hiện thuyết trình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc thân mật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện như hội thảo, hội nghị.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "người thuyết trình" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Chú ý dùng đúng trong các ngữ cảnh trang trọng để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "thuyết trình" và "viên".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một thuyết trình viên giỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (giỏi, xuất sắc), động từ (là, trở thành), hoặc lượng từ (một, nhiều).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới