Tiếng mẹ đẻ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngôn ngữ dân tộc mình, trong quan hệ đối lập với các ngôn ngữ khác. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về ngôn ngữ chính mà một người sử dụng từ nhỏ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi thảo luận về ngôn ngữ học, giáo dục ngôn ngữ hoặc các vấn đề văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để nhấn mạnh sự gắn bó, tình cảm với ngôn ngữ gốc của một người.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu về ngôn ngữ học và giáo dục ngôn ngữ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân thuộc và gắn bó với ngôn ngữ gốc.
- Thường mang sắc thái trang trọng trong văn viết và học thuật.
- Khẩu ngữ khi nói về ngôn ngữ hàng ngày của một người.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh ngôn ngữ đầu tiên mà một người học và sử dụng.
- Tránh dùng khi không có sự đối lập rõ ràng với các ngôn ngữ khác.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "ngôn ngữ mẹ đẻ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngôn ngữ chính" nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "ngôn ngữ thứ hai" ở chỗ "tiếng mẹ đẻ" là ngôn ngữ đầu tiên học được.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiếng mẹ đẻ của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ sở hữu, ví dụ: "học tiếng mẹ đẻ", "tiếng mẹ đẻ của anh ấy".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
