Tiêu chuẩn hoá

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Xây dựng và áp dụng các tiêu chuẩn thống nhất trong sản xuất, trong công tác.
2.
động từ
Chuẩn hoá.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến quản lý chất lượng, sản xuất và công tác tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành công nghiệp, quản lý chất lượng và công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khoa học, thường mang sắc thái trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu chuyên ngành và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc áp dụng các tiêu chuẩn chung trong một lĩnh vực cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có sự thống nhất cần thiết.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể như "sản xuất", "quản lý".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chuẩn hoá", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác và thống nhất.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ lĩnh vực áp dụng và các tiêu chuẩn liên quan.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới