Tiểu tư sản

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tầng lớp những người sản xuất nhỏ có tư liệu sản xuất riêng và không bóc lột người khác.
2.
tính từ
Thuộc tầng lớp tiểu tư sản, có tính chất của tầng lớp tiểu tư sản.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ tầng lớp xã hội trong các bài viết học thuật hoặc báo chí phân tích kinh tế, xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả bối cảnh xã hội hoặc nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các nghiên cứu về kinh tế, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần phân tích hoặc mô tả tầng lớp xã hội trong bối cảnh kinh tế, lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc với thuật ngữ này.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ kinh tế khác như "tư sản" hoặc "trung lưu".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới