Tinh binh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quân tinh nhuệ.
Ví dụ:
Tinh binh là lực lượng tinh nhuệ của đạo quân.
Nghĩa: Quân tinh nhuệ.
1
Học sinh tiểu học
- Tinh binh được chọn từ những người lính giỏi nhất.
- Đội tinh binh bảo vệ thành rất chắc chắn.
- Tinh binh luyện tập mỗi ngày để mạnh hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ có tinh binh dẫn đầu, đội quân giữ vững phòng tuyến.
- Những tinh binh di chuyển lặng lẽ như bóng đêm trước giờ xuất kích.
- Chỉ khi tinh binh xuất hiện, thế trận mới xoay chuyển.
3
Người trưởng thành
- Tinh binh là lực lượng tinh nhuệ của đạo quân.
- Trong cơn binh biến, người ta chờ tinh binh đến để ổn định lòng quân.
- Nhà tướng hiểu rằng đem tinh binh đi xa là con dao hai lưỡi: thắng nhanh hoặc hao tổn nòng cốt.
- Giữa tiếng trống dồn, tinh binh giữ nhịp kỷ luật, như sợi xương sống của cả chiến dịch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quân tinh nhuệ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tinh binh | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong quân sự/biên niên; sắc thái cổ điển Ví dụ: Tinh binh là lực lượng tinh nhuệ của đạo quân. |
| tinh nhuệ | trung tính, thuật ngữ quân sự; nhấn mạnh chất lượng lực lượng Ví dụ: Đơn vị tinh nhuệ được điều đến tiền tuyến. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, uy nghiêm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và uy nghiêm.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tinh nhuệ và sức mạnh của một đội quân.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc khi cần ngôn ngữ giản dị.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quân đội nói chung, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'những tinh binh', 'đội ngũ tinh binh'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (những, các) và lượng từ (một, nhiều).
