Tổ tôm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trò chơi bằng bài lá có một trăm hai mươi quân, do bốn người chơi
Ví dụ:
Ở quê, tối đến họ trải chiếu đánh tổ tôm cho vui cửa vui nhà.
Nghĩa: Trò chơi bằng bài lá có một trăm hai mươi quân, do bốn người chơi
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội rủ ba bác hàng xóm ngồi chơi tổ tôm dưới gốc bàng.
- Chiều cuối tuần, cả xóm tụ họp, bốn người trải chiếu đánh tổ tôm.
- Con nhìn những quân bài tổ tôm nhiều hình vẽ rất lạ mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong đám giỗ, mấy chú bày chiếu tổ tôm, vừa đánh vừa nói cười rôm rả.
- Ông ngoại bảo tổ tôm cần bốn người, nên ai đến trễ là phải chờ ván sau.
- Nhìn những nước đi trong tổ tôm, mình hiểu vì sao người lớn mê trò này đến thế.
3
Người trưởng thành
- Ở quê, tối đến họ trải chiếu đánh tổ tôm cho vui cửa vui nhà.
- Cuộc chơi tổ tôm mở ra như một buổi chuyện trò, mỗi lá bài kéo gần người với người.
- Ông già ngồi bên đèn dầu, gõ nhịp vào mép chiếu, chờ đủ bốn tay để vào sới tổ tôm.
- Giữa tiếng cười lẫn tiếng xào bài, tổ tôm giữ nhịp chậm rãi cho một đêm làng yên ả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về trò chơi dân gian hoặc khi nói về các hoạt động giải trí truyền thống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa dân gian hoặc nghiên cứu về trò chơi truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh văn hóa hoặc thể hiện nét đặc trưng của đời sống xã hội xưa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện nét văn hóa truyền thống, mang tính hoài niệm.
- Thường mang sắc thái thân thiện, gần gũi, gợi nhớ về quá khứ.
- Phù hợp với ngữ cảnh không trang trọng, thường là trong các cuộc trò chuyện thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các trò chơi dân gian hoặc khi muốn gợi nhớ về văn hóa truyền thống.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại hoặc khi nói về các trò chơi bài hiện đại.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được nhắc đến trong các dịp lễ hội truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các trò chơi bài khác như "tam cúc" hay "phỏm".
- Khác biệt với các trò chơi bài hiện đại ở chỗ mang đậm nét văn hóa truyền thống và thường có luật chơi phức tạp hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên hiểu rõ bối cảnh văn hóa và lịch sử của trò chơi này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ván tổ tôm", "trò chơi tổ tôm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai, ba), từ chỉ định (này, đó), và động từ (chơi, đánh).
