Trắc địa

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nghiên cứu hình dáng, kích thước Trái Đất và dùng phương pháp đo chính xác về bản đồ một phần hoặc toàn bộ bề mặt Trái Đất.
Ví dụ: Tổ khảo sát đang trắc địa khu đất để lập bản đồ hiện trạng.
Nghĩa: Nghiên cứu hình dáng, kích thước Trái Đất và dùng phương pháp đo chính xác về bản đồ một phần hoặc toàn bộ bề mặt Trái Đất.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chú kỹ sư ra đồng để trắc địa và vẽ bản đồ cánh đồng.
  • Chú dựng máy trên ba chân để trắc địa quả đồi sau trường.
  • Nhờ trắc địa, bản đồ xã em được vẽ rõ từng con đường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm kỹ sư dùng máy toàn đạc để trắc địa khu đô thị mới.
  • Sau khi trắc địa, họ hiệu chỉnh bản đồ để đường và sông đúng vị trí.
  • Dự án cầu bắt đầu bằng việc trắc địa lòng sông và hai bờ.
3
Người trưởng thành
  • Tổ khảo sát đang trắc địa khu đất để lập bản đồ hiện trạng.
  • Trước khi quy hoạch, phải trắc địa kỹ địa hình để tránh sai lệch tốn kém.
  • Các mốc quốc gia được đặt để đội đo dễ dàng trắc địa và nối lưới bản đồ.
  • Vệ tinh hỗ trợ trắc địa, nhưng thực địa vẫn cần người đi đo từng điểm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, báo cáo khoa học liên quan đến địa lý và bản đồ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, giáo trình và nghiên cứu về địa lý, bản đồ học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thường không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính chính xác và khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các phương pháp đo đạc và nghiên cứu địa lý.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi giao tiếp thông thường.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác trong lĩnh vực địa lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến địa lý nhưng không chuyên sâu như 'địa lý' hay 'bản đồ'.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trắc địa bề mặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng đo đạc như "bề mặt", "Trái Đất".