Trông
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nhìn để nhận biết.
Ví dụ:
Dưới ánh trăng mờ ảo, anh vẫn trông thấy nụ cười dịu dàng của cô ấy.
2.
động từ
Để ý nhìn ngó, coi sóc, giữ gìn cho yên ổn.
Ví dụ:
Cô ấy nhận việc trông trẻ tại gia để kiếm thêm thu nhập.
3.
động từ
Mong.
Ví dụ:
Cha mẹ già ở quê luôn trông ngóng các con về sum họp cuối tuần.
4.
động từ
Hướng đến với lòng hi vọng, mong đợi được giúp đỡ.
Ví dụ:
Mọi hy vọng của gia đình đều trông vào người con cả đang đi làm xa.
5.
động từ
Quay về phía, hướng về phía nào đó.
Ví dụ:
Đứng ở bến cảng, ông lão lặng lẽ trông theo bóng con tàu dần khuất.
6.
động từ
Hi vọng dựa được vào, hi vọng được giúp đỡ.
Ví dụ:
Mọi hy vọng của gia đình đều trông vào anh ấy.
Nghĩa 1: Nhìn để nhận biết.
1
Học sinh tiểu học
- Em trông thấy một chú chim nhỏ đang đậu trên cành cây.
- Bé trông thấy mẹ đi chợ về liền chạy ra đón.
- Từ xa, em đã trông thấy ánh đèn lấp lánh của thành phố.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chúng ta có thể trông thấy sự thay đổi rõ rệt của môi trường qua các năm.
- Qua ống nhòm, người lính trông thấy bóng dáng quân địch từ phía xa.
- Mắt thường khó có thể trông thấy được các vi khuẩn siêu nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Dưới ánh trăng mờ ảo, anh vẫn trông thấy nụ cười dịu dàng của cô ấy.
- Phóng tầm mắt ra xa, tôi trông thấy một vùng trời biển bao la.
- Các nhà khoa học đã trông thấy những hiện tượng lạ trên bề mặt sao Hỏa.
- Chỉ cần trông qua nét chữ, ông giáo đã biết đó là học trò nào.
Nghĩa 2: Để ý nhìn ngó, coi sóc, giữ gìn cho yên ổn.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ dặn em ở nhà nhớ trông em cẩn thận.
- Chú cún con nằm trước cửa để trông nhà cho chủ.
- Bà thường ngồi ở hiên nhà để trông nồi bánh chưng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vào kỳ nghỉ hè, em thường giúp bố mẹ trông coi cửa hàng.
- Nhân viên bảo vệ có nhiệm vụ trông xe cho khách hàng.
- Việc trông giữ các di tích lịch sử là trách nhiệm của toàn xã hội.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy nhận việc trông trẻ tại gia để kiếm thêm thu nhập.
- Hàng xóm thường giúp nhau trông nhà mỗi khi có người đi vắng.
- Lực lượng kiểm lâm ngày đêm vất vả trông rừng để phòng chống cháy.
- Quản lý phải thường xuyên trông nom tiến độ làm việc của nhân viên.
Nghĩa 3: Mong.
1
Học sinh tiểu học
- Bé trông cho đến Tết để được nhận lì xì.
- Em trông từng ngày để được bố dẫn đi sở thú.
- Chú mèo trông cho chủ về để được ăn cá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Học sinh lớp 12 luôn trông chờ kết quả kỳ thi tốt nghiệp.
- Ai cũng trông cho dịch bệnh sớm qua đi để trở lại cuộc sống bình thường.
- Người nông dân thức khuya dậy sớm trông cho mùa màng bội thu.
3
Người trưởng thành
- Cha mẹ già ở quê luôn trông ngóng các con về sum họp cuối tuần.
- Vợ chồng họ khắc khoải trông một mụn con sau nhiều năm chờ đợi.
- Mọi người đều trông cho hòa bình được duy trì bền vững trên thế giới.
- Các doanh nghiệp luôn trông đợi những chính sách hỗ trợ mới từ nhà nước.
Nghĩa 4: Hướng đến với lòng hi vọng, mong đợi được giúp đỡ.
1
Học sinh tiểu học
- Em luôn trông cậy vào sự dạy bảo của thầy cô giáo.
- Mỗi khi gặp bài khó, bé thường trông vào sự hướng dẫn của anh trai.
- Chú chim non trông chờ mẹ mang mồi về tổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Các thành viên trong nhóm luôn trông vào sự dẫn dắt của nhóm trưởng.
- Bạn không nên chỉ biết trông chờ vào sự giúp đỡ của người khác mà cần tự lập.
- Dân tộc ta luôn trông vào sức mạnh đoàn kết để vượt qua gian khó.
3
Người trưởng thành
- Mọi hy vọng của gia đình đều trông vào người con cả đang đi làm xa.
- Lúc hoạn nạn, bà ấy chỉ biết trông cậy vào tấm lòng hảo tâm của láng giềng.
- Nền kinh tế đất nước đang trông vào sự bứt phá của các ngành công nghệ.
- Dưới chân núi, những hộ nghèo luôn trông vào các dự án thiện nguyện.
Nghĩa 5: Quay về phía, hướng về phía nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cửa sổ phòng em trông ra vườn hoa rất đẹp.
- Bé ngồi bên cửa sổ trông về hướng có ánh nắng mặt trời.
- Bàn học của em được đặt trông ra phía ngoài cổng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngôi trường mới được xây dựng có mặt chính trông ra phía bờ sông.
- Khách du lịch thích chọn những căn phòng có ban công trông ra núi.
- Từ trên đỉnh đèo, du khách có thể trông xuống thung lũng xanh mướt.
3
Người trưởng thành
- Đứng ở bến cảng, ông lão lặng lẽ trông theo bóng con tàu dần khuất.
- Chiếc máy ảnh được đặt trên chân đế, ống kính trông thẳng về phía sân khấu.
- Quán cà phê này có không gian mở, mặt tiền trông ra quảng trường.
- Theo phong thủy, ngôi nhà nên tọa sơn trông thủy để đón tài lộc.
Nghĩa 6: Hi vọng dựa được vào, hi vọng được giúp đỡ.
1
Học sinh tiểu học
- Bé mới tập đi nên luôn trông vào đôi tay dắt của mẹ.
- Mỗi khi gặp bài toán khó, em thường trông vào sự hướng dẫn của thầy cô.
- Khi ở trường, các bạn nhỏ đều trông cậy vào sự chăm sóc của cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả nhóm đều trông vào sự dẫn dắt của nhóm trưởng.
- Đội bóng trông cậy vào cú sút của tiền đạo.
- Bạn đừng chỉ trông chờ vào sự giúp đỡ của người khác.
3
Người trưởng thành
- Mọi hy vọng của gia đình đều trông vào anh ấy.
- Tuổi già chỉ biết trông cậy vào con cái.
- Cửa hàng trông vào lượng khách quen để duy trì.
- Những hộ nghèo trông vào sự hỗ trợ của nhà nước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhìn để nhận biết.
Nghĩa 2: Để ý nhìn ngó, coi sóc, giữ gìn cho yên ổn.
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc lơ là
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trông | Trung tính, chỉ hành động chăm sóc, bảo vệ. Ví dụ: |
| trông coi | Trung tính, chỉ việc để ý, coi sóc cho mọi việc bình thường. Ví dụ: Anh ấy được thuê để rông coi trang trại này vào ban đêm. |
| nom | Trung tính, chỉ việc để ý nhìn ngó đến cái gì. Ví dụ: Chú cún nằm ở cổng để nom nhà cho ông bà. |
| bỏ mặc | Tiêu cực, chỉ sự thờ ơ, không quan tâm, không chăm sóc. Ví dụ: Anh ta bỏ mặc con cái cho người khác nuôi. |
| lơ là | Tiêu cực, chỉ sự thiếu chú ý, thiếu trách nhiệm trong việc coi sóc. Ví dụ: Cô ấy lơ là công việc nên bị khiển trách. |
Nghĩa 3: Mong.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trông | Trung tính, chỉ sự khao khát, mong muốn. Ví dụ: |
| mong | Trung tính, phổ biến, chỉ sự khao khát, ao ước điều gì đó. Ví dụ: Tôi mong anh ấy sẽ thành công trong sự nghiệp. |
| ước | Trung tính, thường dùng cho những điều khó thành hiện thực hoặc mang tính cá nhân. Ví dụ: Cô bé ước có một con búp bê mới. |
Nghĩa 4: Hướng đến với lòng hi vọng, mong đợi được giúp đỡ.
Từ đồng nghĩa:
kỳ vọng trông cậy
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trông | Trang trọng, thể hiện sự kỳ vọng, nương tựa. Ví dụ: |
| kỳ vọng | Trung tính, trang trọng, chỉ sự mong đợi, tin tưởng vào điều gì đó sẽ xảy ra. Ví dụ: Chúng tôi kỳ vọng vào thế hệ trẻ sẽ làm nên chuyện. |
| trông cậy | Trung tính, thể hiện sự tin tưởng, dựa dẫm vào người khác để được giúp đỡ. Ví dụ: Anh ấy trông cậy vào sự giúp đỡ của bạn bè. |
| tuyệt vọng | Tiêu cực, chỉ sự mất hết hi vọng, không còn tin tưởng vào điều gì. Ví dụ: Cô ấy rơi vào trạng thái tuyệt vọng sau thất bại. |
Nghĩa 5: Quay về phía, hướng về phía nào đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trông | Trung tính, chỉ hướng nhìn hoặc vị trí. Ví dụ: |
| nhìn | Trung tính, phổ biến, chỉ việc quay mặt hoặc đặt vị trí theo một hướng nhất định. Ví dụ: Cửa sổ phòng tôi nhìn ra biển. |
Nghĩa 6: Hi vọng dựa được vào, hi vọng được giúp đỡ.
Từ đồng nghĩa:
trông cậy nương tựa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trông | Trang trọng, thể hiện sự tin tưởng, nương tựa. Ví dụ: |
| trông cậy | Trung tính, thể hiện sự tin tưởng, dựa dẫm vào người khác để được giúp đỡ. Ví dụ: Anh ấy trông cậy vào sự giúp đỡ của bạn bè. |
| nương tựa | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh cần sự hỗ trợ, che chở từ người khác. Ví dụ: Cô ấy nương tựa vào gia đình sau biến cố. |
| độc lập | Trung tính, tích cực, chỉ việc tự mình làm chủ, không phụ thuộc vào người khác. Ví dụ: Anh ấy muốn sống độc lập và tự chủ tài chính. |
| tự lực | Trung tính, tích cực, chỉ việc tự mình cố gắng, không nhờ vả ai. Ví dụ: Cô ấy luôn tự lực cánh sinh để đạt được mục tiêu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động nhìn hoặc mong đợi, ví dụ: "trông chừng", "trông mong".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "quan sát", "kỳ vọng".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc, ví dụ: "trông ngóng", "trông về quê hương".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan tâm, mong đợi hoặc giám sát.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Có thể mang sắc thái cảm xúc như hy vọng hoặc lo lắng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống thân mật, không trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "nhìn", "mong đợi" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhìn" trong một số ngữ cảnh.
- Khác biệt với "nhìn" ở chỗ "trông" thường bao hàm ý nghĩa mong đợi hoặc giám sát.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trông thấy", "trông chừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("trông nhà"), phó từ ("trông rất"), và trạng từ ("trông xa").
