Truy vấn
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tra hỏi một cách dồn dập để cố tìm ra thông tin, manh mối nào đó.
Ví dụ:
Cơ quan điều tra đang tiến hành truy vấn các nhân chứng để nhanh chóng tìm ra kẻ chủ mưu.
2.
Động từ
Đưa ra yêu cầu để có được thông tin thông qua một chương trình máy tính.
Ví dụ:
Khi bạn nhập từ khóa vào Google, một lệnh truy vấn khổng lồ sẽ được gửi đến máy chủ.
Nghĩa 1: Tra hỏi một cách dồn dập để cố tìm ra thông tin, manh mối nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Tên trộm bị truy vấn cho đến khi khai ra chỗ giấu chiếc xe.
- Sau khi làm hỏng đồ chơi của em, Tí bị mẹ truy vấn mãi nên đành phải nói ra sự thật.
- Trong giờ học khoa học, các bạn học sinh liên tục đặt câu hỏi truy vấn để tìm hiểu xem vì sao cây xanh lại cần ánh sáng mặt trời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều giờ bị cảnh sát truy vấn, nghi phạm cuối cùng đã thừa nhận hành vi phạm tội của mình.
- Các phóng viên vây quanh vị đại biểu, đưa ra những câu hỏi truy vấn dồn dập về vụ bê bối tài chính.
- Dù bị đối phương truy vấn bằng đủ mọi cách, người điệp viên vẫn giữ vững im lặng để bảo vệ bí mật quốc gia.
3
Người trưởng thành
- Cơ quan điều tra đang tiến hành truy vấn các nhân chứng để nhanh chóng tìm ra kẻ chủ mưu.
- Dưới sự truy vấn gắt gao của luật sư, bị cáo bắt đầu lộ rõ những điểm mâu thuẫn trong lời khai.
- Đội ngũ thanh tra đang truy vấn giám đốc dự án về những khoản chi tiêu không minh bạch trong báo cáo.
- Trưởng phòng đã truy vấn từng nhân viên để xác định xem ai là người đã làm rò rỉ thông tin nội bộ.
Nghĩa 2: Đưa ra yêu cầu để có được thông tin thông qua một chương trình máy tính.
1
Học sinh tiểu học
- Trong giờ Tin học, thầy giáo hướng dẫn chúng em cách truy vấn thông tin về các loài động vật trên mạng Internet.
- Khi nhấn nút "Tìm kiếm" trên thư viện điện tử, một lệnh truy vấn sẽ giúp em tìm thấy ngay cuốn sách mình cần.
- Mỗi khi muốn tìm tranh để tô màu, em thường nhập từ khóa vào ô tìm kiếm để máy tính thực hiện lệnh truy vấn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Học sinh có thể truy vấn thông tin tuyển sinh của các trường đại học thông qua cổng dữ liệu trực tuyến của Bộ Giáo dục.
- Để lấy dữ liệu điểm thi từ hệ thống quản lý trường học, các bạn cần sử dụng một câu lệnh truy vấn SQL phù hợp.
- Việc tối ưu hóa các câu truy vấn giúp website của nhóm chúng mình chạy nhanh hơn và không bị quá tải khi nhiều người cùng truy cập.
3
Người trưởng thành
- Khi bạn nhập từ khóa vào Google, một lệnh truy vấn khổng lồ sẽ được gửi đến máy chủ.
- Cơ sở dữ liệu này hỗ trợ các truy vấn bằng ngôn ngữ tự nhiên giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm hơn.
- Tốc độ phản hồi của trang web phụ thuộc rất nhiều vào việc tối ưu hóa các bộ truy vấn dữ liệu.
- Nếu câu lệnh truy vấn bị viết sai cú pháp, chương trình sẽ báo lỗi và không thể hiển thị kết quả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tra hỏi một cách dồn dập để cố tìm ra thông tin, manh mối nào đó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| truy vấn | Ví dụ: Anh truy vấn bộ phận hỗ trợ để lấy thông tin đơn hàng. |
| tra khảo | cao, ép buộc phải khai ra thông tin Ví dụ: Cuộc tra khảo kéo dài suốt đêm nhưng kẻ địch vẫn không lấy được thông tin gì từ phía tình báo của ta. |
| xét hỏi | trang trọng, kiểm tra lời khai để xác minh tính đúng đắn theo quy trình Ví dụ: Đại diện Viện kiểm sát tham gia xét hỏi để làm rõ hành vi trục lợi của nhóm đối tượng. |
Nghĩa 2: Đưa ra yêu cầu để có được thông tin thông qua một chương trình máy tính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc học thuật khi cần tìm hiểu thông tin chi tiết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt liên quan đến cơ sở dữ liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần tìm kiếm thông tin cụ thể từ một nguồn dữ liệu.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "hỏi" hoặc "tìm hiểu".
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành trong công nghệ thông tin.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hỏi" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
- Khác biệt với "hỏi" ở chỗ "truy vấn" thường liên quan đến việc tìm kiếm thông tin từ hệ thống dữ liệu.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "truy vấn dữ liệu", "truy vấn thông tin".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (dữ liệu, thông tin), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (nhanh chóng, kỹ lưỡng).
