Tử vì đạo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Người sùng đạo) chịu chết vì đạo.
Ví dụ:
Anh ấy đã tử vì đạo để giữ trọn đức tin.
Nghĩa: (Người sùng đạo) chịu chết vì đạo.
1
Học sinh tiểu học
- Họ kể rằng vị thánh ấy đã tử vì đạo để giữ vững đức tin.
- Bức tranh trong nhà thờ vẽ một người tử vì đạo, mọi người đều kính trọng.
- Cô giáo nói có người đã tử vì đạo vì không bỏ đạo của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lịch sử tôn giáo, nhiều tín hữu đã chọn tử vì đạo thay vì chối bỏ niềm tin.
- Ông ấy biết có thể mất mạng, nhưng vẫn chấp nhận tử vì đạo để bảo vệ đạo của mình.
- Câu chuyện về những người tử vì đạo làm chúng em suy nghĩ về lòng trung kiên.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đã tử vì đạo để giữ trọn đức tin.
- Có người chọn sống âm thầm, có người chọn tử vì đạo và để lại ngọn lửa cho thế hệ sau.
- Giữa sự thỏa hiệp và tử vì đạo, họ chọn con đường khó nhất mà trái tim mách bảo.
- Nhắc đến những người tử vì đạo là nhắc đến sự đánh đổi cùng tận của niềm tin.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, lịch sử hoặc các sự kiện liên quan đến tín ngưỡng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về sự hy sinh và lòng trung thành với đức tin.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các nghiên cứu về tôn giáo học hoặc lịch sử tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản tôn giáo hoặc lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về sự hy sinh vì đức tin tôn giáo.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc tín ngưỡng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hy sinh khác, cần chú ý ngữ cảnh tôn giáo.
- Không nên dùng để chỉ các hành động hy sinh không liên quan đến tôn giáo.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và tôn giáo của từ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
