Yêu

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vật tưởng tượng theo mê tín, hình thù kì dị, chuyên làm hại người.
Ví dụ: Người ta đồn bãi lầy có con yêu kéo chân kẻ dám bén mảng.
2.
động từ
Có tình cảm dễ chịu khi tiếp xúc với một đối tượng nào đó, muốn gắn bó và thường sẵn sàng vì đối tượng đó mà hết lòng.
Ví dụ: Tôi yêu công việc này vì nó cho tôi cảm giác có ích.
3.
động từ
Có tình cảm thắm thiết dành riêng cho một người khác giới nào đó, muốn chung sống và cùng nhau gắn bó cuộc đời.
Ví dụ: Anh yêu em và muốn đi cùng em đến cuối con đường.
4. Từ dùng sau một động từ trong những tổ hợp tả một hành vi về hình thức là chê trách, đánh mắng một cách nhẹ nhàng, nhưng thật ra là biểu thị tình cảm thương yêu.
Ví dụ: Chị cốc yêu vào trán, trách: cái tật quên chìa khóa mãi không chừa.
Nghĩa 1: Vật tưởng tượng theo mê tín, hình thù kì dị, chuyên làm hại người.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà kể rằng trong rừng có con yêu chuyên hù doạ người đi lạc.
  • Truyện tranh vẽ một con yêu mắt đỏ, ai cũng sợ.
  • Nghe nói con yêu chỉ xuất hiện vào đêm, nên ai cũng đóng cửa sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyền thuyết làng tôi, con yêu trú dưới cây đa, hễ có người qua là phá.
  • Đạo diễn dùng khói mờ để tạo cảm giác con yêu đang rình rập sau lưng nhân vật.
  • Bà mo cầm chiếc chuông, nói rằng tiếng leng keng sẽ đuổi con yêu đi xa.
3
Người trưởng thành
  • Người ta đồn bãi lầy có con yêu kéo chân kẻ dám bén mảng.
  • Trong cơn sốt mê man, anh thấy một con yêu ngụp lặn giữa những ký ức cũ.
  • Họp làng xong, cụ từ khẽ bảo: sợ nhất không phải hùm beo, mà là thứ người ta tin là yêu.
  • Trong văn chương dân gian, hình bóng con yêu nhiều khi chỉ là chiếc mặt nạ cho nỗi sợ vô danh.
Nghĩa 2: Có tình cảm dễ chịu khi tiếp xúc với một đối tượng nào đó, muốn gắn bó và thường sẵn sàng vì đối tượng đó mà hết lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Em yêu lớp học vì ở đó có cô và bạn bè.
  • Bé yêu cây bàng ở sân trường nên ngày nào cũng tưới nước.
  • Con yêu chú chó của mình, đi đâu cũng nhớ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ yêu đội bóng của trường, thua vẫn cổ vũ hết mình.
  • Bạn ấy bảo yêu môn Sinh vì thấy thế giới nhỏ bé rất kỳ diệu.
  • Mình yêu khu phố cũ, mỗi chiều nghe tiếng rao là thấy bình yên.
3
Người trưởng thành
  • Tôi yêu công việc này vì nó cho tôi cảm giác có ích.
  • Càng đi nhiều, tôi càng yêu sự lặng im của buổi sớm thành phố.
  • Cô yêu căn bếp nhỏ, nơi mùi quế và hồi kéo cả ngày dài lại gần nhau.
  • Yêu một vùng đất là học cách ở đó, chịu mưa nắng của nó và giữ lời hứa với nó.
Nghĩa 3: Có tình cảm thắm thiết dành riêng cho một người khác giới nào đó, muốn chung sống và cùng nhau gắn bó cuộc đời.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú nói chú yêu cô và muốn cưới cô.
  • Anh trai bảo anh yêu chị hàng xóm và luôn nghĩ về chị.
  • Trong truyện cổ tích, chàng yêu nàng và hẹn ngày nên duyên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Minh thú nhận yêu Lan, nghe xong ai cũng cười mà chúc mừng.
  • Cô gái biết mình yêu anh khi chỉ cần nghe tiếng bước chân là thấy ấm lòng.
  • Cậu bảo yêu trước, nhưng vẫn chờ đến khi thi xong mới dám nắm tay.
3
Người trưởng thành
  • Anh yêu em và muốn đi cùng em đến cuối con đường.
  • Có lúc tôi hiểu ra: yêu không phải là chiếm giữ, mà là để người mình thương được là chính họ.
  • Cô yêu anh từ những điều nhỏ nhặt, như cách anh lặng lẽ dọn bàn sau bữa tối.
  • Yêu là một lời hứa dài, qua mùa bão vẫn còn ấm chỗ tay nắm tay.
Nghĩa 4: Từ dùng sau một động từ trong những tổ hợp tả một hành vi về hình thức là chê trách, đánh mắng một cách nhẹ nhàng, nhưng thật ra là biểu thị tình cảm thương yêu.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ mắng yêu vì em ăn kẹo trước bữa cơm.
  • Cô véo yêu cái má lúm của bé rồi cười.
  • Bố gõ yêu lên trán con khi con lỡ quên làm bài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn cùng bàn trêu yêu tớ vì chiếc tóc con dựng đứng.
  • Dì cốc yêu vào vai, bảo: học chăm chút nghe con.
  • Thầy đùa mắng yêu bọn mình khi vào lớp muộn mà vẫn cười hiền.
3
Người trưởng thành
  • Chị cốc yêu vào trán, trách: cái tật quên chìa khóa mãi không chừa.
  • Anh trêu yêu cô, cả phòng bật cười mà không ai thấy phật lòng.
  • Bà véo yêu má cháu, trách thương: có mỗi chuyện ngủ sớm cũng không làm.
  • Bạn bè đá đểu yêu nhau vài câu, vậy mà lại thấy ấm áp vì hiểu lòng nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vật tưởng tượng theo mê tín, hình thù kì dị, chuyên làm hại người.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
yêu Chỉ một sinh vật siêu nhiên, đáng sợ, gây hại, trong tín ngưỡng dân gian. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Người ta đồn bãi lầy có con yêu kéo chân kẻ dám bén mảng.
yêu quái Trung tính, dùng trong văn học, truyện cổ tích, chỉ sinh vật siêu nhiên có phép thuật, thường gây hại. Ví dụ: Con yêu quái này đã bắt cóc công chúa.
quỷ Trung tính đến tiêu cực, dùng trong tôn giáo, mê tín, chỉ linh hồn ác độc hoặc sinh vật siêu nhiên gây hại. Ví dụ: Hắn ta bị quỷ ám.
Nghĩa 2: Có tình cảm dễ chịu khi tiếp xúc với một đối tượng nào đó, muốn gắn bó và thường sẵn sàng vì đối tượng đó mà hết lòng.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
yêu Biểu thị tình cảm gắn bó, quý mến sâu sắc, sẵn sàng hy sinh, không nhất thiết là tình yêu đôi lứa. Ví dụ: Tôi yêu công việc này vì nó cho tôi cảm giác có ích.
ghét Tiêu cực, biểu thị sự không ưa, ác cảm mạnh mẽ. Ví dụ: Tôi ghét sự giả dối.
Nghĩa 3: Có tình cảm thắm thiết dành riêng cho một người khác giới nào đó, muốn chung sống và cùng nhau gắn bó cuộc đời.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
yêu Biểu thị tình cảm lãng mạn, sâu sắc, độc quyền giữa hai người khác giới, hướng tới hôn nhân và gắn bó trọn đời. Ví dụ: Anh yêu em và muốn đi cùng em đến cuối con đường.
thương Tích cực, biểu thị tình cảm lãng mạn sâu sắc, bền chặt, có sự bao dung và gắn bó lâu dài trong mối quan hệ đôi lứa. Ví dụ: Anh ấy nói thương em nhiều lắm.
Nghĩa 4: Từ dùng sau một động từ trong những tổ hợp tả một hành vi về hình thức là chê trách, đánh mắng một cách nhẹ nhàng, nhưng thật ra là biểu thị tình cảm thương yêu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình cảm giữa các cá nhân, đặc biệt là trong mối quan hệ tình cảm lãng mạn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, thường được sử dụng để miêu tả tình cảm sâu sắc và phức tạp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc và thường mang tính cá nhân.
  • Thường thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ.
  • Có thể mang sắc thái lãng mạn hoặc thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả tình cảm chân thành và sâu sắc.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "thương" trong một số ngữ cảnh để giảm bớt mức độ lãng mạn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "thích" khi diễn tả cảm xúc nhẹ nhàng hơn.
  • Khác biệt với "mến" ở mức độ tình cảm và sự gắn bó.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Yêu" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Yêu" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "yêu" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "yêu thương", "yêu mến". Khi là danh từ, "yêu" có thể đứng sau các từ chỉ định như "cái", "nỗi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Yêu" thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc vật, và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết mực".
thương mến quý thích ái tình say ghét