20+ Mẫu dàn ý nghị luận 600 chữ phân tích một tác phẩm thơ thất ngôn bát cú hay nhất

I. Mở bài - Giới thiệu sơ lược về tác giả, tác phẩm: Giới thiệu tên truyện, tác giả, hoàn cảnh sáng tác (nếu có).

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý chung

I. Mở bài

- Giới thiệu sơ lược về tác giả, tác phẩm: Giới thiệu tên truyện, tác giả, hoàn cảnh sáng tác (nếu có).

- Cảm nhận chung: Đánh giá khái quát về nội dung và vẻ đẹp của thể thơ cổ điển trong bài thơ.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Hai câu Đề: Giới thiệu thời gian, không gian hoặc sự việc mở đầu, tạo cảm hứng cho bài thơ.

- Hai câu Thực: Triển khai chi tiết các hình ảnh, sự vật; làm rõ hơn bức tranh thiên nhiên hoặc cuộc sống.

- Hai câu Luận: Mở rộng suy nghĩ, thái độ của tác giả. Đây thường là phần thể hiện rõ nhất phép đối (về từ loại, ý nghĩa) để tạo sự cân xứng, uy nghiêm.

- Hai câu Kết: Khép lại vấn đề, đọng lại cảm xúc chủ đạo hoặc triết lý sâu sắc.

2. Đánh giá về nghệ thuật:

Phân tích cách gieo vần.

- Ngôn ngữ hàm súc, sử dụng nhiều thi liệu cổ điển.

- Bút pháp tả cảnh ngụ tình đặc trưng.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Ý nghĩa của bài thơ đối với nền văn học và tâm hồn người đọc.

- Tác động đối với người đọc: Bài học hoặc cảm xúc cá nhân sau khi đọc tác phẩm.

Dàn ý chi tiết Mẫu 1

I. Mở bài

Nguyễn Khuyến là "nhà thơ của dân tình làng cảnh Việt Nam", một tâm hồn gắn bó máu thịt với quê hương. "Thu vịnh" (Vịnh mùa thu) được coi là bài thơ hay nhất trong chùm ba bài thơ thu, thể hiện cái nhìn tổng quát và sâu sắc về thiên nhiên và tâm trạng con người.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Hai câu Đề: Cái nhìn bao quát về bầu trời và không gian thu

+ Màu "xanh ngắt" là đặc trưng của trời thu Nguyễn Khuyến, gợi độ trong, độ cao và thanh khiết.

+ Hình ảnh "cần trúc" (không phải cây trúc) tạo nét thanh mảnh, duyên dáng. Từ láy "lơ phơ", "hắt hiu" gợi sự chuyển động cực nhẹ, khơi gợi cảm giác hơi lạnh và vắng vẻ.

- Hai câu Thực: Cảnh vật tầng thấp và không gian hữu tình

+ Màu "biếc" của nước hòa quyện với làn sương mờ ảo như khói, tạo vẻ đẹp hư thực, huyền ảo.

+ Hình ảnh "song thưa" và "bóng trăng" cho thấy sự giao hòa tuyệt đối giữa con người và thiên nhiên. Chữ "để mặc" thể hiện thái độ thư thái, đón nhận thiên nhiên một cách tự nhiên, không gượng ép.

- Hai câu Luận: Sắc hoa và âm thanh đặc trưng của mùa thu

+ Sắc hoa thu (thường là hoa cúc) được nhìn qua tâm tưởng "hoa năm ngoái", gợi nỗi buồn hoài cổ, sự trôi chảy của thời gian.

+ Âm thanh tiếng ngỗng trời "nước nào" không chỉ làm tăng cái tĩnh của không gian (lấy động tả tĩnh) mà còn gợi nỗi băn khoăn về sự lạc lõng, bơ vơ giữa thời cuộc

- Hai câu Kết: Sự thức tỉnh và nỗi thẹn của nhà thơ

+ Thi sĩ định cầm bút vịnh thơ nhưng rồi lại dừng lại vì "thẹn". "Ông Đào" chính là Đào Tiềm – một nhà nho khí tiết đời Tấn.

+ Cái "thẹn" của Nguyễn Khuyến là cái thẹn của một nhân cách lớn: thẹn vì thấy mình chưa có được khí tiết mạnh mẽ và sự thanh thản tuyệt đối như bậc tiền nhân trước cảnh nước mất nhà tan.

2. Đánh giá về nghệ thuật:

-  Bút pháp nghệ thuật: Sử dụng tài tình nghệ thuật lấy động tả tĩnh, lấy điểm tả diện.

- Ngôn ngữ: Điêu luyện, hàm súc, sử dụng nhiều từ ngữ gợi hình, gợi cảm đặc sắc (xanh ngắt, lơ phơ, hắt hiu).

- Màu sắc và đường nét: Bài thơ mang đậm chất hội họa phương Đông với những nét vẽ thanh mảnh, màu sắc trang nhã (xanh ngắt, biếc, vàng khói).

- Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật đạt đến độ mẫu mực nhưng vẫn mang hơi thở tâm hồn Việt.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: "Thu vịnh" không chỉ là bức tranh thu đẹp nhất mà còn là bức chân dung tinh thần của Nguyễn Khuyến – một nhà nho có nhân cách cao thượng.

- Tác động đối với người đọc: Bài thơ khơi dậy tình yêu thiên nhiên, niềm tự hào về vẻ đẹp làng quê và lòng trân trọng đối với những tâm hồn trí thức giàu lòng tự trọng.

Dàn ý chi tiết Mẫu 2

I. Mở bài

Nguyễn Bỉnh Khiêm là một nhà tri thức lớn, bậc hiền triết có tầm nhìn xa trông rộng, người được người đời kính trọng gọi là Trạng Trình. "Nhàn" trích trong tập Quốc âm thi tập, ra đời khi ông đã từ quan về ở ẩn tại quê nhà. Bài thơ không chỉ nói về sự nghỉ ngơi mà là một tuyên ngôn về lối sống: coi trọng danh dự, tâm hồn hơn là lợi danh, quyền quý.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Hai câu Đề: Phong thái tự tại của con người khi về với thôn quê

+ Phép điệp số từ "Một" kết hợp với các danh từ "mai, cuốc, cần câu" hiện thực hóa hình ảnh một lão nông tri điền. Tác giả đã sẵn sàng cho cuộc sống lao động chân tay giản dị.

+ Từ láy "thơ thẩn" gợi tư thế ung dung, bình thản, mặc kệ những náo nhiệt, đua chen của người đời ("dầu ai vui thú nào").

- Hai câu Thực: Quan niệm về cái "Dại" và cái "Khôn"

+ Nghệ thuật đối lập triệt để: "Ta" - "Người", "Dại" - "Khôn", "Nơi vắng vẻ" - "Chốn lao xao".

+ "Nơi vắng vẻ" là thiên nhiên, là sự yên tĩnh của tâm hồn; "Chốn lao xao" là nơi cửa quyền, đầy rẫy mưu mô và cạm bẫy lợi danh. Cách nói ngược (tự nhận mình dại) là cách châm biếm sâu cay, khẳng định sự lựa chọn tỉnh táo của mình.

- Hai câu Luận: Sự hòa hợp với thiên nhiên qua sinh hoạt đời thường

+ Điểm nhịp thời gian bốn mùa: Thu - Đông - Xuân - Hạ. Cuộc sống hiện lên với những thức quà của thiên nhiên ("măng trúc", "giá") và những nếp sinh hoạt dân dã ("tắm hồ sen", "tắm ao").

+ Đây là lối sống "thuận theo tự nhiên", tuy đạm bạc nhưng vô cùng phong lưu, tự tại, không hề khắc khổ.

- Hai câu Kết: Triết lý sâu sắc về danh lợi

+ Tác giả sử dụng điển tích về giấc mộng dưới gốc hòe để khẳng định: tiền tài, địa vị chỉ là phù du, là giấc mơ không có thật.

+ Cái nhìn điềm nhiên của một bậc đại trí đã thấu hiểu quy luật cuộc đời, chọn cách rời xa danh lợi để bảo vệ nhân cách.

2. Đánh giá về nghệ thuật:

- Ngôn ngữ: Sử dụng tiếng Việt (chữ Nôm) giản dị, tự nhiên như lời ăn tiếng nói hằng ngày nhưng vẫn hàm súc, giàu triết lý.

- Cấu trúc: Tuân thủ chặt chẽ thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật nhưng hơi thơ phóng khoáng, mang đậm bản sắc dân tộc.

- Bút pháp: Sử dụng hiệu quả phép đối, điệp từ và điển tích điển cố.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: "Nhàn" là một bài thơ giàu giá trị nhân văn, thể hiện trí tuệ và bản lĩnh của Nguyễn Bỉnh Khiêm trước vòng danh lợi.

- Tác động đối với người đọc: Bài thơ nhắc nhở chúng ta về việc xây dựng một "khoảng nhàn" trong tâm hồn, biết chọn lọc những giá trị sống đích thực giữa cuộc sống hiện đại ồn ào.

Dàn ý chi tiết Mẫu 3

I. Mở bài

Nguyễn Đình Chiểu là lá cờ đầu của dòng văn học yêu nước chống Pháp nửa cuối thế kỷ XIX, một nhà thơ mù có khí tiết cao cả "đâm mấy thằng gian bút chẳng tà". "Chạy giặc" là bản cáo trạng đanh thép tố cáo tội ác giặc Pháp, đồng thời thể hiện nỗi đau xót trước cảnh nước mất nhà tan và tiếng gọi tha thiết tìm người cứu nước.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa bài thơ:

- Hai câu Đề: Tình cảnh đất nước khi giặc đến

+ Thời điểm "tan chợ": Lúc con người đang mong cầu sự nghỉ ngơi, sum họp thì tai họa ập đến. "Tiếng súng Tây" lạc lõng, hung bạo phá tan sự yên bình của làng quê.

+ Hình ảnh ẩn dụ "bàn cờ thế": Gợi lên sự xoay chuyển đột ngột của thời cuộc. "Phút sa tay" thể hiện sự thất thế nhanh chóng của quân đội triều đình, đẩy nhân dân vào cảnh khốn cùng.

- Hai câu Thực: Cảnh loạn lạc và sự tan tác của con người

+ Nghệ thuật đảo ngữ đưa các động từ "bỏ nhà", "mất ổ" lên đầu câu nhấn mạnh sự mất mát về nơi trú ngụ.

+ Hình ảnh "lũ trẻ lơ xơ" gợi sự tội nghiệp, yếu ớt; "bầy chim dáo dác" là sự hoảng loạn của những sinh linh bé nhỏ. Phép đối xứng làm nổi bật cảnh tượng tan đàn xẻ nghé, vạn vật đều rơi vào bi kịch.

- Hai câu Luận: Cảnh quê hương bị tàn phá dữ dội

+ Các địa danh cụ thể (Bến Nghé, Đồng Nai) tạo nên tính xác thực cho nỗi đau.

+ Những giá trị vật chất, công sức gây dựng bao đời ("của tiền", "tranh ngói") phút chốc biến thành "bọt nước" (tan biến) và "nhuốm màu mây" (khói lửa ngút trời). Đây là sự hủy diệt tàn khốc của chiến tranh.

- Hai câu Kết: Tiếng hỏi và niềm mong chờ cứu nước

+ Câu hỏi tu từ đầy nhức nhối hướng về những người có trách nhiệm (triều đình, những người yêu nước).

+ Từ "nỡ" chứa đựng sự trách móc lẫn nỗi đau thắt lòng. Tác giả không chỉ than thân trách phận mà còn kêu gọi trách nhiệm bảo vệ giống nòi trước thảm cảnh "dân đen" bị giày xéo.

2. Đánh giá về nghệ thuật:

- Bút pháp hiện thực: Khắc họa hình ảnh sống động, không dùng nhiều ước lệ mà đi thẳng vào những chi tiết đau xót của đời sống.

- Ngôn ngữ: Sử dụng động từ mạnh (chạy, bay, tan, nhuốm) và từ láy gợi hình (lơ xơ, dáo dác).

- Cấu trúc: Tuân thủ luật đối chỉnh, hàm súc của thể thơ Đường luật nhưng hơi thơ dồn dập, mạnh mẽ như nhịp thở của thời cuộc.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: "Chạy giặc" là bức tranh hiện thực đầu tiên về cuộc xâm lược của Pháp, thể hiện tinh thần yêu nước nhiệt thành của Nguyễn Đình Chiểu.

- Tác động đối với người đọc: Khơi dậy lòng căm thù giặc và lòng biết ơn đối với sự hy sinh của cha ông.

Dàn ý chi tiết Mẫu 4

I. Mở bài

Hồ Xuân Hương là "Bà chúa thơ Nôm", một hiện tượng độc nhất vô nhị của văn học trung đại với tiếng nói đòi quyền sống và khẳng định giá trị người phụ nữ. "Tự tình I" nằm trong chùm ba bài thơ cùng tên, thể hiện tâm trạng của tác giả trong đêm khuya thanh vắng, đối diện với chính mình và cuộc đời.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Hai câu Đề: Tiếng lòng trăn trở giữa đêm khuya

+ Âm thanh "văng vẳng" của tiếng gà gợi sự tĩnh lặng tuyệt đối của đêm tối, đồng thời báo hiệu sự trôi chảy của thời gian.

+ Từ "oán hận" ngay đầu bài thơ tạo nên một tông giọng gay gắt. Ánh mắt "trông ra" không thấy niềm vui mà chỉ thấy sự bao phủ của nỗi buồn lên khắp không gian ("mọi chòm").

- Hai câu Thực: Sự đối diện với thực tại phũ phàng

+ Nghệ thuật sử dụng từ ngữ tài tình: "mỏ thảm", "chuông sầu" là những ẩn dụ cho nỗi đau âm ỉ bên trong.

+ Các từ tượng thanh "cốc", "om" gợi sự vang động, nhức nhối. Nỗi buồn không cần tác động ngoại cảnh mà tự thân nó cứ vang lên, cộng hưởng trong tâm hồn cô đơn của người phụ nữ.

- Hai câu Luận: Thái độ ngạo nghễ và bản lĩnh cá nhân

+ Xuân Hương không che giấu sự "rầu rĩ", nhưng ngay sau đó là cái "giận". Giận vì duyên phận hẩm hiu, "mõm mòm" (đã quá lứa, quá thời, héo úa).

+ Ở đây, ta thấy một sự tự ý thức rất cao về bản thân. Bà không cam chịu mà dám đem cái duyên của mình ra để xem xét, để giận dữ với quy luật khắc nghiệt của tạo hóa.

- Hai câu Kết: Sự thách thức táo bạo trước số phận

Câu hỏi tu từ "ai đó tá" như một lời tìm kiếm sự đồng cảm nhưng cũng đầy mỉa mai những kẻ nam nhi "tài tử văn nhân" giữa cuộc đời.

+ Lời khẳng định "thân này đâu đã chịu già tom" là đỉnh cao của bản lĩnh. "Già tom" là già hẳn, là tàn lụi, nhưng Xuân Hương dùng chữ "đâu đã chịu" để khẳng định sức sống, sự bền bỉ và khát vọng vẫn còn cháy bỏng trong lòng.

2. Đánh giá về nghệ thuật:

- Ngôn ngữ: Sử dụng chữ Nôm thuần thục, giàu hình ảnh và sức mạnh biểu cảm (mõm mòm, già tom, cốc, om).

- Bút pháp: Nghệ thuật lấy động tả tĩnh (tiếng gà), lấy ngoại cảnh tả nội tâm.

- Giọng điệu: Bài thơ mang giọng điệu gai góc, mạnh mẽ, khác hẳn với sự dịu dàng thường thấy của phụ nữ thời phong kiến.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: "Tự tình I" là tiếng nói khẳng định cái "tôi" cá nhân đầy bản lĩnh của Hồ Xuân Hương trước một xã hội vốn luôn muốn dập tắt tiếng nói của phụ nữ.

- Tác động đối với người đọc: Gợi sự khâm phục trước sức mạnh tâm hồn và sự lạc quan nghịch cảnh của nữ sĩ.

Dàn ý chi tiết Mẫu 5

I. Mở bài

Tú Xương – nhà thơ của những nỗi đau đời nhưng luôn thể hiện qua lăng kính trào phúng, tự trào sắc sảo. “Cảm tết” là tiếng cười ngạo nghễ của một nhà nho nghèo trong cảnh tết nhất thiếu thốn, nhưng vẫn giữ được cái "ngông" và lòng tự trọng.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Hai câu Đề: Lời khẳng định đầy "thách thức"

+ Lời mở đầu trực diện, phủ định cái nghèo ("đừng nghĩ Tết tôi nghèo").

+ Cách nói "tiền bạc trong kho" nghe rất oai phong, giàu có. Thực chất, đây là cách nói mỉa mai vì cái "kho" ấy có lẽ chỉ là sự trống rỗng, hoặc một hy vọng hão huyền về tiền lương, tiền thưởng chẳng bao giờ tới.

- Hai câu Thực: Những món ăn chơi thanh cao nhưng... lỡ dở

+ Tú Xương liệt kê những thú vui phong lưu: "rượu cúc", "trà sen".

+ Lý do không có lại rất "hợp lý": không phải tôi không có tiền, mà tại người bán "biếng quẩy", tại giá cả "còn kiêu". Cách đổ lỗi cho khách quan làm nổi bật nụ cười tự trào chua chát.

- Hai câu Luận: Nỗi lo "hão" về cỗ bàn ngày Tết

+ Nghệ thuật đối chỉnh giữa "bánh chưng" - "giò lụa", "nồm chảy" - "nắng thiu".

+ Tác giả vẽ ra viễn cảnh sắp làm cỗ linh đình nhưng lại dừng lại vì sợ thời tiết. Cái nghèo được che đậy bằng sự "kén chọn" và lo xa, tạo nên tình huống bi hài: vì sợ hỏng nên... không làm gì cả.

- Hai câu Kết: Sự buông xuôi đầy ngạo nghễ

+ Cụm từ "Thôi thế thì thôi" nghe rất nhẹ nhàng nhưng chứa đựng nỗi bất lực của kẻ sĩ thất thế.

+ Câu kết lặp lại câu đầu như một lời khẳng định sắt đá. Ông Tú thà chấp nhận một cái Tết "đợi đến năm sau" còn hơn là thừa nhận mình nghèo trước bàn dân thiên hạ. Đó là cái diện mạo của một nhà nho dẫu "đói cho sạch, rách cho thơm".

2. Đánh giá về nghệ thuật:

- Nghệ thuật trào phúng: Sử dụng thủ pháp nói ngược (nói có thành không, nói giàu thành nghèo) rất thông minh và hóm hỉnh.

- Ngôn ngữ: Sử dụng từ ngữ bình dân, cách ngắt nhịp linh hoạt làm bài thơ Đường luật trở nên sống động, gần gũi.

- Sự đối lập: Giữa cái vẻ ngoài "sang trọng" trong lời nói và cái thực tại trống rỗng, tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho bài thơ.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Bài thơ cho thấy một góc tâm hồn của Tú Xương: dẫu nghèo khổ về vật chất nhưng không hề nghèo hèn về nhân cách và ý chí.

- Tác động đối với người đọc: Gợi lên sự đồng cảm với thân phận trí thức nghèo ngày xưa và để lại tiếng cười suy ngẫm về giá trị thực của con người không nằm ở mâm cao cỗ đầy.

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close