Bản đồ học
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Môn học nghiên cứu về nội dung, phương pháp thành lập và sử dụng bản đồ. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, giáo trình và bài báo khoa học liên quan đến địa lý và bản đồ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các cuộc thảo luận chuyên môn về địa lý, địa chất và các ngành liên quan đến bản đồ.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khía cạnh lý thuyết và thực hành của việc lập và sử dụng bản đồ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi nói chuyện hàng ngày.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác trong lĩnh vực địa lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ liên quan như 'địa lý học' hoặc 'trắc địa'.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về phạm vi nghiên cứu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "môn bản đồ học", "nghiên cứu bản đồ học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nghiên cứu, học), tính từ (quan trọng, cơ bản) và các danh từ khác (môn, ngành).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
