Công tố viên
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người làm nhiệm vụ công tố trước toà án. Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo tòa án, hoặc bài viết về pháp luật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong tiểu thuyết hoặc kịch bản liên quan đến pháp luật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành luật và tư pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến vai trò hoặc chức danh trong hệ thống tư pháp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "luật sư"; công tố viên đại diện cho nhà nước, không phải cho cá nhân.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ bất kỳ người nào làm việc trong ngành luật.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
