Đĩ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người phụ nữ làm nghề mại dâm (hàm ý khinh).
Ví dụ: Cô bị người đời gọi là đĩ và mang tiếng xấu khắp xóm.
2.
danh từ
Đứa con gái còn bé (trong gia đình nông dân).
Ví dụ: Ngoại bồng đứa đĩ qua ngõ, tiếng ru lẫn trong gió đồng.
3.
danh từ
Từ dùng để gọi thân mật người nông dân có con đầu lòng là con gái và đang còn bé.
Ví dụ: Ở nhiều vùng, người cha có con gái đầu lòng còn bé được gọi đùa là “anh đĩ”.
4.
tính từ
Lẳng lơ.
Ví dụ: Cô ta bị nhận xét là lẳng lơ trong cách giao tiếp.
Nghĩa 1: Người phụ nữ làm nghề mại dâm (hàm ý khinh).
1
Học sinh tiểu học
  • Người ta bảo cô ấy làm nghề đĩ, đó là chuyện rất buồn.
  • Cậu bé nghe người lớn nói chữ “đĩ” và được dặn không nên dùng vì thô tục.
  • Ở chuyện xưa, người đĩ bị coi thường và sống lẩn lút.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài phóng sự, tác giả lên án việc gọi phụ nữ là “đĩ” vì đó là cách miệt thị con người.
  • Bạn ấy nhắc tôi: dùng chữ “đĩ” để gọi ai là xúc phạm và thiếu tôn trọng.
  • Nhân vật bị gán mác “đĩ” và phải chịu sự kỳ thị nặng nề trong khu trọ.
3
Người trưởng thành
  • Cô bị người đời gọi là đĩ và mang tiếng xấu khắp xóm.
  • Cách gọi “đĩ” phơi bày định kiến giới và niềm khoái trá khi bêu riếu phụ nữ.
  • Từ “đĩ” không chỉ hạ nhục một người, nó còn đóng đinh nghèo đói vào số phận họ.
  • Biết là đĩ mạt hạng, nhưng phán xét dễ dãi chẳng cứu nổi ai ra khỏi vòng bủa vây của xã hội.
Nghĩa 2: Đứa con gái còn bé (trong gia đình nông dân).
1
Học sinh tiểu học
  • Bà bảo: “Con đĩ nhà tao mới biết lẫy.”
  • Ông cười hiền, khoe đứa đĩ vừa tập chạy trên sân đất.
  • Mẹ bế con đĩ, đội nón lá che nắng cho con.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở làng tôi, các cụ vẫn gọi con gái nhỏ là “đứa đĩ”, nghe mộc mạc mà thân quen.
  • Bà ngoại nói giọng quê: “Đứa đĩ nó ngủ rồi, đừng làm ồn.”
  • Trong nhật ký, chị ghi: “Nhìn con đĩ lớn thêm từng ngày, lòng mình ấm lạ.”
3
Người trưởng thành
  • Ngoại bồng đứa đĩ qua ngõ, tiếng ru lẫn trong gió đồng.
  • Từ “đĩ” trong câu chuyện quê chỉ đơn thuần là cách gọi con gái nhỏ, không phải chê bai.
  • Nghe bà nói “đứa đĩ nó ốm”, tôi chợt nhớ mùi thuốc lá vườn và bếp rơm chiều mưa.
  • Giữa chợ quê, bà cười, bảo con đĩ mới mọc răng, cái vui giản dị mà đầy đủ cả mùa.
Nghĩa 3: Từ dùng để gọi thân mật người nông dân có con đầu lòng là con gái và đang còn bé.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả xóm gọi chú Ba là anh đĩ vì con đầu lòng của chú là bé gái.
  • Bác Tư đi cấy, mọi người trêu: “Anh đĩ ráng làm cho giỏi nha!”
  • Ở quê, ai có con gái đầu lòng nhỏ xíu thì đôi khi được gọi là anh đĩ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong phiên chợ, người ta thân mật chào: “Ê, anh đĩ, bán lúa hả?”
  • Cái tên “anh đĩ” theo bác từ ngày con gái đầu lòng mới biết chập chững.
  • Ở làng, danh xưng ấy vừa đùa vừa thương, như cách buộc người ta vào gia đình.
3
Người trưởng thành
  • Ở nhiều vùng, người cha có con gái đầu lòng còn bé được gọi đùa là “anh đĩ”.
  • Danh xưng nghe thô mộc nhưng mang sắc thái cộng đồng, vừa khịa vừa gần gũi.
  • Khi ra khỏi không gian làng xóm, chữ gọi ấy lập tức trở nên gồ ghề và khó nghe.
  • Viết về nông thôn, giữ đúng ngữ cảnh “anh đĩ” mới thấy hết hơi thở bản địa.
Nghĩa 4: Lẳng lơ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn đừng bắt chước cách ăn mặc lẳng lơ trong phim.
  • Cô ấy bị chê là lẳng lơ vì nói năng trêu ghẹo quá mức.
  • Thầy cô dặn: ăn mặc gọn gàng, nói năng lễ phép, không lẳng lơ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cách liếc mắt lẳng lơ của nhân vật khiến câu chuyện rối tung.
  • Tin đồn về vẻ lẳng lơ làm bạn ấy khó xử trong lớp.
  • Trong thơ cũ, có khi vẻ lẳng lơ chỉ là một nét tả duyên ngầm, không hẳn xấu.
3
Người trưởng thành
  • Cô ta bị nhận xét là lẳng lơ trong cách giao tiếp.
  • Ranh giới giữa quyến rũ và lẳng lơ đôi khi mong manh như một cái nhìn dài.
  • Đổ lỗi cho phụ nữ “lẳng lơ” thường che giấu định kiến về quyền tự do biểu đạt.
  • Trong văn chương, chữ “lẳng lơ” mở ra nhiều tầng nghĩa: mời gọi, giễu nhại, hoặc phản tỉnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người phụ nữ làm nghề mại dâm (hàm ý khinh).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đĩ Miệt thị, khinh bỉ, khẩu ngữ Ví dụ: Cô bị người đời gọi là đĩ và mang tiếng xấu khắp xóm.
gái điếm Tiêu cực, miệt thị, khẩu ngữ Ví dụ: Cô ta bị gọi là gái điếm vì hành nghề mại dâm.
Nghĩa 2: Đứa con gái còn bé (trong gia đình nông dân).
Nghĩa 3: Từ dùng để gọi thân mật người nông dân có con đầu lòng là con gái và đang còn bé.
Nghĩa 4: Lẳng lơ.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đĩ Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ tính cách không đứng đắn Ví dụ: Cô ta bị nhận xét là lẳng lơ trong cách giao tiếp.
đoan trang Tích cực, trang trọng, chỉ phẩm hạnh Ví dụ: Cô ấy là người phụ nữ đoan trang, nết na.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng với ý nghĩa tiêu cực hoặc thân mật trong một số ngữ cảnh gia đình nông thôn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến do tính chất nhạy cảm và tiêu cực của từ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng mạnh hoặc phản ánh hiện thực xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, khinh miệt khi chỉ nghề mại dâm.
  • Có thể mang sắc thái thân mật trong ngữ cảnh gia đình nông thôn.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên tránh dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc công cộng.
  • Có thể dùng trong văn chương để tạo hiệu ứng hoặc phản ánh thực tế.
  • Biến thể và sắc thái phụ thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa người nói và người nghe.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Cần chú ý đến sắc thái và mối quan hệ khi dùng từ này trong giao tiếp.
  • Khác biệt với các từ gần nghĩa ở mức độ thân mật và sắc thái tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cô đĩ", "đứa đĩ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cô, đứa) và tính từ (lẳng lơ).
gái phò cave kỹ nữ điếm lẳng lả lơi dâm