Địa ốc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Ruộng đất và nhà của.
Ví dụ:
Anh ấy đầu tư vào địa ốc để giữ tài sản.
Nghĩa: (cũ). Ruộng đất và nhà của.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà ông ngoại có nhiều địa ốc ở làng.
- Bố mẹ đi xem địa ốc để mua một mảnh vườn nhỏ.
- Chú tôi trông coi địa ốc của gia đình mỗi mùa gặt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông nội kể ngày xưa ai có nhiều địa ốc thì được xem là giàu có.
- Gia đình bạn ấy bán một phần địa ốc để sửa lại ngôi nhà chính.
- Trong sách sử, địa chủ nắm nhiều địa ốc nên có quyền lực ở nông thôn.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đầu tư vào địa ốc để giữ tài sản.
- Có người giữ tiền trong ngân hàng, có người chọn địa ốc vì tin vào giá trị bền của đất và nhà.
- Sau chiến tranh, chuyện chia lại địa ốc đã làm đổi thay cả một vùng quê.
- Người ta tranh cãi cả đời quanh mấy chữ: quyền sở hữu địa ốc và quyền được ở yên trên mảnh đất của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Ruộng đất và nhà của.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| địa ốc | cũ, trang trọng, ít dùng hiện nay Ví dụ: Anh ấy đầu tư vào địa ốc để giữ tài sản. |
| điền sản | trang trọng, hơi cũ, văn chương Ví dụ: Ông ấy để lại toàn bộ điền sản cho con cháu. |
| động sản | trung tính, trang trọng, pháp lý Ví dụ: Theo luật, động sản bao gồm các tài sản có thể di chuyển được. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về bất động sản.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu liên quan đến bất động sản, đặc biệt là trong ngữ cảnh lịch sử hoặc pháp lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và cổ điển, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa liên quan đến bất động sản trong bối cảnh lịch sử hoặc pháp lý.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "bất động sản" để phù hợp với ngữ cảnh hiện đại.
- Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu hoặc văn bản pháp lý cũ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bất động sản" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
- Không nên dùng từ này trong các tình huống giao tiếp thông thường hoặc không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mảnh địa ốc", "khu địa ốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("địa ốc rộng lớn"), động từ ("mua địa ốc"), hoặc lượng từ ("một mảnh địa ốc").
