Hoà hảo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ). Có quan hệ thân thiện, tốt đẹp với nhau.
Ví dụ:
Gia đình tôi và hàng xóm vẫn giữ quan hệ hoà hảo.
Nghĩa: (cũ). Có quan hệ thân thiện, tốt đẹp với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn bè trong lớp sống với nhau rất hoà hảo, không cãi vã.
- Hai anh em hoà hảo nên luôn chia nhau đồ chơi.
- Xóm nhỏ hoà hảo, ai cũng vui vẻ chào hỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ giữ thái độ hoà hảo, nhóm làm bài của tụi mình phối hợp rất trơn tru.
- Bạn ấy biết nói chuyện nhẹ nhàng nên giữ được mối quan hệ hoà hảo với cả lớp.
- Ở câu lạc bộ, mọi người cố gắng duy trì bầu không khí hoà hảo để cùng tiến bộ.
3
Người trưởng thành
- Gia đình tôi và hàng xóm vẫn giữ quan hệ hoà hảo.
- Trong công việc, một cái bắt tay đúng lúc có thể mở ra sự hợp tác hoà hảo.
- Giữ lời hứa là nền tảng để quan hệ đối tác được hoà hảo lâu dài.
- Sau mọi bất đồng, họ chọn cách nói thật chậm, để sự hoà hảo quay lại như cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Có quan hệ thân thiện, tốt đẹp với nhau.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoà hảo | trung tính, cổ/nghĩa cũ; sắc thái ôn hòa, thường dùng trong văn viết xưa hoặc hành chính cũ Ví dụ: Gia đình tôi và hàng xóm vẫn giữ quan hệ hoà hảo. |
| hoà thuận | trung tính, phổ biến; mức độ ấm êm, bền Ví dụ: Hai gia đình vẫn hòa thuận, qua lại hoà hảo. |
| hữu hảo | trang trọng, sách vở; thường dùng giữa tổ chức/quốc gia Ví dụ: Hai nước duy trì quan hệ hữu hảo, hợp tác sâu rộng. |
| thân thiện | trung tính hiện đại; nhấn mạnh thái độ gần gũi Ví dụ: Láng giềng giữ mối quan hệ thân thiện, hoà hảo. |
| bất hoà | trung tính; chỉ tình trạng xích mích, mâu thuẫn Ví dụ: Hai anh em bất hòa đã lâu, khó còn hoà hảo. |
| thù địch | mạnh, trang trọng; nhấn mạnh đối lập, đối đầu Ví dụ: Quan hệ giữa hai bên chuyển từ hoà hảo sang thù địch. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc tài liệu nghiên cứu về quan hệ xã hội thời xưa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển, gợi nhớ về quá khứ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân thiện, hòa thuận trong mối quan hệ.
- Phong cách cổ điển, trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác cổ điển hoặc khi viết về các mối quan hệ trong bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại, có thể thay bằng từ "hòa thuận" hoặc "thân thiện".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hòa thuận" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hoà hảo", "không hoà hảo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" và danh từ chỉ đối tượng có quan hệ.
