Hữu hảo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như hữu nghị. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như hữu nghị.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hữu hảo | Trang trọng, trung tính, thường dùng để chỉ mối quan hệ tốt đẹp, thân thiện giữa các quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân. Ví dụ: |
| hữu nghị | Trang trọng, trung tính, thường dùng trong quan hệ quốc tế hoặc giữa các tổ chức. Ví dụ: Quan hệ hữu nghị giữa hai nước ngày càng được củng cố. |
| thù địch | Trang trọng, tiêu cực, chỉ mối quan hệ đối đầu, có ý định gây hại. Ví dụ: Hai quốc gia từng có quan hệ thù địch nay đã bắt đầu đối thoại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính thức, đặc biệt là trong quan hệ quốc tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả mối quan hệ tốt đẹp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu về quan hệ quốc tế hoặc ngoại giao.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và lịch sự.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác tích cực, hòa bình và hợp tác.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ tốt đẹp giữa các bên.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh sự hòa hợp.
- Thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần thể hiện sự tôn trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hữu nghị" nhưng "hữu hảo" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mối quan hệ hữu hảo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (mối quan hệ, tình bạn), phó từ (rất, khá) để nhấn mạnh mức độ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
