Hoá phẩm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sản phẩm hoá học. (cũ). Hàng hoá.
Ví dụ: - Cửa hàng nhập lô hoá phẩm phục vụ sản xuất mỹ phẩm.
Nghĩa: Sản phẩm hoá học. (cũ). Hàng hoá.
1
Học sinh tiểu học
  • - Cô chú trong xưởng đang pha chế hoá phẩm để làm xà phòng.
  • - Mẹ dùng hoá phẩm tẩy rửa để lau bếp cho sạch.
  • - Chai sơn là một loại hoá phẩm có mùi hơi nồng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Phòng thí nghiệm bảo quản hoá phẩm trong tủ kín để tránh bay hơi.
  • - Một số hoá phẩm tẩy trắng có thể làm phai màu vải nếu dùng quá tay.
  • - Nhà bạn Nam sản xuất hoá phẩm hữu cơ thân thiện với môi trường.
3
Người trưởng thành
  • - Cửa hàng nhập lô hoá phẩm phục vụ sản xuất mỹ phẩm.
  • - Khi đọc nhãn, tôi chú ý danh mục hoá phẩm hoạt tính để tránh chất dễ gây kích ứng.
  • - Dây chuyền cần hoá phẩm chuẩn độ đạt chuẩn, nếu không kết quả sẽ lệch.
  • - Thị trường hoá phẩm thay đổi nhanh theo quy định an toàn và xu hướng xanh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến thương mại hoặc công nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành công nghiệp hóa chất và thương mại.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các sản phẩm liên quan đến hóa chất trong bối cảnh thương mại hoặc công nghiệp.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sản phẩm cụ thể hơn như "hóa chất".
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các sản phẩm không liên quan đến hóa học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một loại hoá phẩm", "các hoá phẩm này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc lượng từ, ví dụ: "hoá phẩm mới", "sản xuất hoá phẩm".