Khí áp kế
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dụng cụ đo áp suất không khí trong khí quyển.
Ví dụ:
Kỹ thuật viên kiểm tra khí áp kế trước khi phát bản tin thời tiết.
Nghĩa: Dụng cụ đo áp suất không khí trong khí quyển.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo mang chiếc khí áp kế vào lớp để đo không khí hôm nay.
- Trong phòng thí nghiệm, khí áp kế chỉ kim lên cao khi trời sắp đổi gió.
- Bác bảo vệ xem khí áp kế rồi nói chiều nay có thể mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn vạch trên khí áp kế, cậu đoán thời tiết sẽ trở lạnh.
- Trạm khí tượng ghi số liệu từ khí áp kế để dự báo áp thấp.
- Khi bão áp sát bờ, khí áp kế ở đảo rơi xuống thấy rõ.
3
Người trưởng thành
- Kỹ thuật viên kiểm tra khí áp kế trước khi phát bản tin thời tiết.
- Trong phòng thí nghiệm, chiếc khí áp kế lặng lẽ kể chuyện về sự nặng nhẹ của không khí.
- Trên boong tàu, kim khí áp kế run nhẹ, như báo trước một đêm không yên.
- Anh sưu tầm một khí áp kế cổ, treo trong phòng làm việc như một ký ức của nghề dự báo.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, kỹ thuật liên quan đến khí tượng học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu và báo cáo về khí tượng, hàng không và các ngành liên quan đến đo lường khí quyển.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thường không mang sắc thái cảm xúc, chỉ mang tính mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả hoặc thảo luận về thiết bị đo áp suất không khí.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc khoa học.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thiết bị đo áp suất khác như áp kế.
- Khí áp kế chỉ đo áp suất không khí, không dùng để đo áp suất chất lỏng.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học mà từ này xuất hiện.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
