Phong vũ biểu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ) Khí áp kế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học hoặc kỹ thuật liên quan đến khí tượng học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu và thảo luận về khí tượng học và đo lường khí áp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất mô tả và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các thiết bị đo lường khí áp trong bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
  • Thường được thay thế bằng từ "khí áp kế" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thiết bị đo lường khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh sử dụng.
  • "Phong vũ biểu" là từ cũ, hiện nay thường dùng "khí áp kế" để chỉ cùng một thiết bị.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phong vũ biểu chính xác", "phong vũ biểu cũ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (chính xác, cũ), động từ (đo, sử dụng), và lượng từ (một, hai).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới