Khói lửa

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khói và lửa; chỉ chiến tranh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khói và lửa; chỉ chiến tranh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khói lửa Diễn tả tình trạng chiến tranh, xung đột với sự tàn phá, đau thương; thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ:
chiến tranh Trung tính, phổ biến, chỉ sự xung đột vũ trang giữa các quốc gia hoặc phe phái. Ví dụ: Cuộc chiến tranh đã để lại nhiều hậu quả nặng nề.
đao binh Văn chương, cổ kính, gợi hình ảnh vũ khí và binh lính, chỉ tình trạng chiến tranh, loạn lạc. Ví dụ: Thời loạn lạc đao binh, dân chúng lầm than.
hoà bình Trung tính, phổ biến, chỉ tình trạng không có chiến tranh, xung đột. Ví dụ: Mọi người đều mong muốn một thế giới hòa bình.
thái bình Trang trọng, văn chương, chỉ sự yên ổn, thịnh vượng lâu dài, không có chiến tranh. Ví dụ: Đất nước thái bình, dân chúng an cư lạc nghiệp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ tình trạng chiến tranh hoặc xung đột.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh mạnh mẽ về chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác căng thẳng, nguy hiểm liên quan đến chiến tranh.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự tàn phá của chiến tranh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xung đột hoặc bạo lực.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khói hoặc lửa đơn lẻ, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "khói" hoặc "lửa" khi dùng riêng lẻ, vì "khói lửa" mang ý nghĩa chiến tranh.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích diễn đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khói lửa chiến tranh", "khói lửa bùng lên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dữ dội, mịt mù), động từ (bùng lên, lan tỏa) và các danh từ khác (chiến tranh, trận địa).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới