Quang hợp

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quá trình tạo thành các chất hữu cơ trong thực vật và vi khuẩn nhờ carbon của các hợp chất vô cơ và dưới tác dụng của ánh sáng.
Ví dụ: Cây quang hợp để tạo chất hữu cơ nuôi cơ thể.
Nghĩa: Quá trình tạo thành các chất hữu cơ trong thực vật và vi khuẩn nhờ carbon của các hợp chất vô cơ và dưới tác dụng của ánh sáng.
1
Học sinh tiểu học
  • Ban ngày, lá cây quang hợp nhờ ánh nắng.
  • Cây cần ánh sáng để quang hợp và lớn lên.
  • Trong giờ khoa học, cô nói cây quang hợp tạo ra thức ăn cho chính nó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lá có diệp lục giúp cây quang hợp, biến nước và khí thành chất dinh dưỡng.
  • Khi mây dày che nắng, tốc độ quang hợp của cây có thể giảm.
  • Thí nghiệm cho thấy cây gần cửa sổ quang hợp mạnh hơn cây đặt trong góc tối.
3
Người trưởng thành
  • Cây quang hợp để tạo chất hữu cơ nuôi cơ thể.
  • Trong nông nghiệp đô thị, tối ưu ánh sáng giúp tăng hiệu suất quang hợp của rau trồng trong nhà kính.
  • Rừng mưa quang hợp mạnh, hấp thu nhiều carbon và góp phần điều hoà khí hậu.
  • Các nhà khoa học nghiên cứu mô phỏng quang hợp để phát triển nguồn năng lượng sạch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quá trình tạo thành các chất hữu cơ trong thực vật và vi khuẩn nhờ carbon của các hợp chất vô cơ và dưới tác dụng của ánh sáng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quang hợp thuật ngữ khoa học, trung tính, trang trọng Ví dụ: Cây quang hợp để tạo chất hữu cơ nuôi cơ thể.
hô hấp thuật ngữ sinh học, quá trình đối lập về mặt trao đổi năng lượng, trung tính Ví dụ: Ban đêm, cây chỉ diễn ra hô hấp, không có quang hợp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, giáo trình sinh học, và các bài báo về môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong sinh học, nông nghiệp và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khoa học và chuyên môn cao.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các quá trình sinh học của thực vật và vi khuẩn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh học hoặc môi trường.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ sinh học khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "hô hấp" - một quá trình sinh học khác.
  • Cần chú ý khi sử dụng trong các bài viết để đảm bảo tính chính xác và khoa học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quá trình quang hợp", "hiện tượng quang hợp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ như "diễn ra", "xảy ra" và các tính từ như "quan trọng", "phức tạp".