Diệp lục
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất màu lục trong lá cây, có tác dụng làm cho cây sử dụng được năng lượng Mặt Trời trong quá trình quang hợp.
Ví dụ:
Diệp lục là sắc tố xanh của lá, tiếp nhận ánh sáng để quang hợp.
Nghĩa: Chất màu lục trong lá cây, có tác dụng làm cho cây sử dụng được năng lượng Mặt Trời trong quá trình quang hợp.
1
Học sinh tiểu học
- Lá rau muống có diệp lục nên nhìn xanh mướt.
- Nhờ diệp lục, cây ở sân trường lớn nhanh và khỏe.
- Cô giáo bảo: diệp lục giúp lá cây dùng ánh nắng để tạo thức ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Diệp lục hấp thụ ánh sáng, nên buổi trưa tán cây trông xanh thẫm hơn.
- Khi lá úa vàng, nghĩa là diệp lục giảm đi, cây yếu dần.
- Trong bài thực hành, chúng mình đun lá để thấy vết tinh bột do diệp lục quang hợp tạo ra.
3
Người trưởng thành
- Diệp lục là sắc tố xanh của lá, tiếp nhận ánh sáng để quang hợp.
- Khi mùa thu về, diệp lục thoái hóa, màu xanh rút lui nhường chỗ cho vàng và đỏ.
- Nông dân quan sát màu lá để đoán mức diệp lục, rồi điều chỉnh phân bón cho hợp lý.
- Diệp lục như cánh cửa mở ánh nắng thành nguồn sống, kết nối bầu trời với mạch đất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, giáo trình sinh học, hoặc các bài báo về môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong sinh học, nông nghiệp và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính khoa học và chuyên môn cao.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về sinh học, đặc biệt là quang hợp và thực vật học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ sinh học khác như "diệp tố".
- Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh học để tránh gây khó hiểu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "diệp lục của cây", "một lượng diệp lục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "xanh", "tươi"), động từ (như "có", "chứa"), và lượng từ (như "một ít", "nhiều").
