Quyết chiến

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Kiên quyết chiến đấu.
Ví dụ: Chúng tôi quyết chiến để bảo vệ quyền lợi chính đáng.
2.
động từ
Tác chiến nhằm giành thắng lợi có ý nghĩa quyết định.
Ví dụ: Họ tổ chức một trận quyết chiến để phân định ngôi đầu.
Nghĩa 1: Kiên quyết chiến đấu.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội bạn hô to và quyết chiến đến cùng trong trận đá bóng.
  • Chú bộ đội quyết chiến để bảo vệ bản làng.
  • Bạn lớp trưởng quyết chiến với nỗi sợ bơi, tập mỗi ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy quyết chiến với bệnh tật, không bỏ lỡ buổi điều trị nào.
  • Đội tuyển quyết chiến trước áp lực khán đài và giữ vững tinh thần.
  • Nhân vật chính quyết chiến với số phận, không chịu lùi bước.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi quyết chiến để bảo vệ quyền lợi chính đáng.
  • Anh chọn quyết chiến với thói trì hoãn, bắt đầu kỷ luật bản thân mỗi sáng.
  • Cả nhóm quyết chiến trước hạn chót, làm xuyên đêm mà không than vãn.
  • Có lúc phải quyết chiến với nỗi sợ trong lòng trước khi đối mặt với thế giới.
Nghĩa 2: Tác chiến nhằm giành thắng lợi có ý nghĩa quyết định.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội bóng vào trận cuối, quyết chiến để đoạt cúp.
  • Trò chơi đến vòng cuối, hai bạn quyết chiến để tìm người thắng.
  • Quân ta chuẩn bị quyết chiến để kết thúc trận đánh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả lớp bước vào vòng tranh biện cuối, sẵn sàng quyết chiến để định kết quả.
  • Chiến dịch được mở ra như một trận quyết chiến, nhắm tới thắng lợi dứt điểm.
  • Trong giải cờ vua, ván tiebreak là lúc hai kỳ thủ quyết chiến cho ngôi vô địch.
3
Người trưởng thành
  • Họ tổ chức một trận quyết chiến để phân định ngôi đầu.
  • Ban huấn luyện dồn toàn lực cho trận quyết chiến mang tính sống còn của mùa giải.
  • Đàm phán bước vào phiên quyết chiến, mỗi từ ngữ đều có thể xoay chuyển kết quả.
  • Thị trường bước vào giai đoạn quyết chiến, thương hiệu yếu sẽ bị loại khỏi cuộc chơi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Kiên quyết chiến đấu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đầu hàng bỏ chạy
Từ Cách sử dụng
quyết chiến Mạnh, dứt khoát; sắc thái quân sự/chính luận; trung tính–trang trọng Ví dụ: Chúng tôi quyết chiến để bảo vệ quyền lợi chính đáng.
tử chiến Mạnh hơn, quyết liệt đến cùng; văn chương/quân sự Ví dụ: Họ sẵn sàng tử chiến để bảo vệ thành.
đầu hàng Trung tính; hành vi chấm dứt kháng cự; quân sự/chính luận Ví dụ: Không thể quyết chiến mà lại đầu hàng giữa chừng.
bỏ chạy Khẩu ngữ, sắc thái yếu đuối; tránh giao chiến Ví dụ: Quân ta không bỏ chạy mà quyết chiến tới cùng.
Nghĩa 2: Tác chiến nhằm giành thắng lợi có ý nghĩa quyết định.
Từ đồng nghĩa:
quyết đấu đại chiến
Từ trái nghĩa:
đình chiến ngưng chiến
Từ Cách sử dụng
quyết chiến Mạnh, chiến lược; quân sự–chính luận; trang trọng Ví dụ: Họ tổ chức một trận quyết chiến để phân định ngôi đầu.
quyết đấu Trung tính–mạnh; nhấn trận phân thắng bại Ví dụ: Hai tập đoàn quân quyết đấu ở cửa ngõ thủ đô.
đại chiến Mạnh, quy mô lớn; văn chương–báo chí Ví dụ: Hai bên chuẩn bị đại chiến để phân thắng bại cuối cùng.
đình chiến Trang trọng; ngừng giao tranh Ví dụ: Hai nước ký đình chiến thay vì quyết chiến.
ngưng chiến Trang trọng; tạm dừng chiến sự Ví dụ: Các bên ngưng chiến chứ chưa quyết chiến phân định kết quả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc các cuộc thi đấu thể thao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính hoặc nhấn mạnh sự quyết tâm trong các tác phẩm văn học, phim ảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyết tâm, mạnh mẽ và không khoan nhượng.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm trong một cuộc đấu tranh hoặc thi đấu.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày không liên quan đến xung đột hoặc cạnh tranh.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mục tiêu hoặc đối tượng của cuộc chiến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đấu tranh khác như "đấu tranh" hay "chiến đấu".
  • "Quyết chiến" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn và có tính quyết định.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động kiên quyết chiến đấu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quyết chiến đến cùng", "quyết chiến không ngừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "kiên quyết"), danh từ (như "kẻ thù"), hoặc cụm danh từ (như "trận chiến cuối cùng").