Tử chiến

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chiến đấu rất quyết liệt, không kể gì sống chết.
Ví dụ: Họ tử chiến ngay giữa phố, bảo vệ người bị nạn.
Nghĩa: Chiến đấu rất quyết liệt, không kể gì sống chết.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội bạn và đội mình tử chiến trên sân bóng, ai cũng dốc hết sức.
  • Trong truyện, người anh hùng tử chiến để bảo vệ làng.
  • Hai kỳ thủ tử chiến ván cuối, không ai chịu bỏ cuộc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cầu thủ hai đội tử chiến trong những phút bù giờ, khán đài nín thở.
  • Trong lịch sử, có những đội quân đã tử chiến để giữ biên cương.
  • Trong game, tụi mình tử chiến ở vòng cuối, chỉ còn lại một cơ hội.
3
Người trưởng thành
  • Họ tử chiến ngay giữa phố, bảo vệ người bị nạn.
  • Có lúc ta phải tử chiến với nỗi sợ của chính mình, không còn đường lùi.
  • Những người lính năm xưa đã tử chiến trong mưa pháo, giữ một dải đất mỏng manh.
  • Giữa thương trường khốc liệt, có kẻ tử chiến vì danh dự hơn là vì lợi nhuận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chiến đấu rất quyết liệt, không kể gì sống chết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tử chiến mạnh, bi tráng, thiên về văn chương/tu từ Ví dụ: Họ tử chiến ngay giữa phố, bảo vệ người bị nạn.
quyết chiến mạnh, trang trọng/chiến sự; không nhất thiết hàm ý hy sinh đến chết Ví dụ: Hai bên quyết chiến suốt đêm.
tử thủ mạnh, bi tráng; thiên về phòng ngự đến cùng Ví dụ: Đơn vị tử thủ giữ cầu.
đầu hàng trung tính, hành chính/quân sự; đối lập trực diện Ví dụ: Thành phố tuyên bố đầu hàng.
bãi binh trung tính, cổ/văn chương; thôi đánh, rút binh Ví dụ: Hai bên bãi binh sau khi thương lượng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc các sự kiện xung đột.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả các trận chiến kịch tính, căng thẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu quân sự hoặc nghiên cứu về chiến tranh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyết liệt, không khoan nhượng.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các trận chiến hoặc xung đột có tính chất sống còn.
  • Tránh dùng trong các tình huống nhẹ nhàng hoặc không liên quan đến xung đột.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ xung đột khác như "đấu tranh" hoặc "chiến đấu".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động chiến đấu quyết liệt.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy tử chiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người (ví dụ: quân đội, chiến sĩ) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.