Sinh vật học
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(và t.). x. sinh học. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, báo cáo nghiên cứu và sách giáo khoa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các bài giảng, nghiên cứu và thảo luận khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến nghiên cứu sinh học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi giao tiếp hàng ngày.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với 'sinh học', cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng thay thế cho các thuật ngữ không liên quan đến sinh học.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ các khái niệm cơ bản trong sinh vật học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "nghiên cứu sinh vật học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nghiên cứu, học), tính từ (quan trọng, cơ bản) và các danh từ khác (giáo trình, bài giảng).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
