Sô cô la

Nghĩa & Ví dụ
sôcôla.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về món ăn, quà tặng hoặc sở thích cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực, sức khỏe hoặc kinh tế liên quan đến ngành công nghiệp thực phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh lãng mạn, ngọt ngào hoặc gợi cảm giác thèm muốn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về công nghệ thực phẩm, dinh dưỡng hoặc sản xuất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái ngọt ngào, dễ chịu và gần gũi.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, không quá trang trọng.
  • Gợi cảm giác lãng mạn hoặc sự thưởng thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về món ăn, quà tặng hoặc trong các ngữ cảnh lãng mạn.
  • Tránh dùng trong các văn bản quá trang trọng hoặc không liên quan đến ẩm thực.
  • Có thể thay thế bằng "chocolate" trong một số ngữ cảnh quốc tế hoặc khi muốn tạo phong cách hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chocolate" trong tiếng Anh, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "kẹo" ở chỗ thường chỉ một loại thực phẩm cụ thể có nguồn gốc từ cacao.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
kẹo bánh kem đường sữa ca cao vani caramel mật ong hạnh nhân

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới