Số hạng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Một trong các thành phần của một tổng, một phân số, một tỉ số hay một dãy số.
Ví dụ: Ta nhận diện các số hạng để tính tổng nhanh hơn.
Nghĩa: Một trong các thành phần của một tổng, một phân số, một tỉ số hay một dãy số.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bảo mỗi số trong phép cộng đều là một số hạng.
  • Trong dãy số đơn giản, từng số nối tiếp nhau đều là số hạng.
  • Khi viết phân số, tử số và mẫu số là hai số hạng của tỉ số đó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong biểu thức này, em tách từng số hạng để dễ cộng trừ.
  • Dãy số tăng đều vì mỗi số hạng sau lớn hơn số hạng trước một khoảng cố định.
  • Ở bài toán tỉ lệ, ta xem tử và mẫu như hai số hạng để so sánh.
3
Người trưởng thành
  • Ta nhận diện các số hạng để tính tổng nhanh hơn.
  • Khi phân tích chuỗi dữ liệu, mỗi số hạng kể một phần câu chuyện của toàn bộ dãy.
  • Giảm sai số đòi hỏi xem xét ảnh hưởng của từng số hạng, không bỏ sót cái nhỏ nhất.
  • Trong mô hình, thêm một số hạng cũng có thể làm thay đổi cách ta nhìn vào xu hướng chung.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Một trong các thành phần của một tổng, một phân số, một tỉ số hay một dãy số.
Từ đồng nghĩa:
hạng tử
Từ Cách sử dụng
số hạng thuật ngữ toán học, trung tính, chuẩn mực Ví dụ: Ta nhận diện các số hạng để tính tổng nhanh hơn.
hạng tử thuật ngữ toán học, trang trọng, tương đương chuẩn Ví dụ: Trong cấp số cộng, mỗi số hạng (hạng tử) bằng số hạng trước cộng với d.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, đặc biệt là trong toán học và các tài liệu giáo dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học và các ngành khoa học liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khoa học, không mang cảm xúc.
  • Thuộc phong cách học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm toán học hoặc khi giảng dạy về toán học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc khoa học.
  • Không có biến thể phổ biến, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ toán học khác như "thừa số" hoặc "tử số".
  • Khác biệt với "thành phần" ở chỗ "số hạng" chỉ dùng trong ngữ cảnh toán học.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "số hạng đầu tiên", "số hạng lớn nhất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("lớn", "nhỏ"), số từ ("một", "hai"), hoặc động từ ("là", "có").