Thông tín viên

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người làm nhiệm vụ cung cấp tin tức hoặc viết bài cho một tờ báo hoặc tạp chí, nhưng không thuộc biên chế toà soạn.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ người cung cấp tin tức cho báo chí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành báo chí và truyền thông.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên nghiệp và khách quan.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là báo chí và truyền thông.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi cần chỉ rõ vai trò của người cung cấp tin tức không thuộc biên chế toà soạn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến báo chí.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phóng viên", cần chú ý sự khác biệt về biên chế.
  • Không nên dùng từ này để chỉ người làm việc trong các lĩnh vực không liên quan đến báo chí.
phóng viên nhà báo ký giả cộng tác viên biên tập viên người đưa tin tác giả người viết báo

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới