Thuỵ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên thụy (nói tắt).
Ví dụ:
Người ấy sau khi mất được triều đình ban tên thuỵ.
Nghĩa: Tên thụy (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Ông vua mất rồi, triều đình đặt cho ông một tên thuỵ để ghi nhớ công lao.
- Trong truyện, vị tướng được ban tên thuỵ để người đời kính trọng.
- Tên thuỵ là tên gọi sau khi người có chức vị qua đời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sử sách ghi rõ vị hoàng đế được ban tên thuỵ trang trọng sau khi băng hà.
- Nhà nghiên cứu giải thích rằng tên thuỵ thể hiện cách triều đình đánh giá công lao và đức hạnh của người đã khuất.
- Khi học về các triều đại, chúng mình thường gặp tên thuỵ đi kèm niên hiệu của các vua chúa.
3
Người trưởng thành
- Người ấy sau khi mất được triều đình ban tên thuỵ.
- Tên thuỵ không chỉ là danh xưng hậu thế, mà còn là lời nhận định của thời cuộc về một đời trị vì.
- Trong gia phả, tên thuỵ giúp phân biệt bậc tổ đã khuất với tên huý và hiệu, tránh sự nhầm lẫn khi tra cứu.
- Khi đọc văn bia, gặp một tên thuỵ đẹp, ta hình dung được phẩm hạnh mà người xưa muốn tôn vinh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học có bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử, văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết về các nhân vật lịch sử hoặc trong nghiên cứu văn hóa.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
- Thường đi kèm với tên của các nhân vật lịch sử để chỉ tên thụy của họ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác không liên quan đến lịch sử.
- Khác biệt với "tên" thông thường ở chỗ chỉ dùng cho người đã khuất, thường là nhân vật lịch sử.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng và tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tên thuỵ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (như "một", "cái") hoặc các danh từ khác (như "tên").
