Thuỷ tĩnh học

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận cơ học nghiên cứu sự cân bằng của các chất lỏng đứng yên và áp suất mà chúng tác dụng lên các thành vật chứa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật và báo cáo khoa học liên quan đến vật lý và kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu và thảo luận về cơ học chất lỏng và kỹ thuật thủy lực.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất mô tả và phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các nguyên lý cơ bản của chất lỏng trong trạng thái tĩnh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ khác trong lĩnh vực cơ học chất lỏng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thuỷ động học" - nghiên cứu chất lỏng chuyển động.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh nhầm lẫn với các khái niệm khác trong cơ học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thuỷ tĩnh học hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "hiện đại"), động từ (như "nghiên cứu"), hoặc các danh từ khác (như "lĩnh vực").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới