Trực giao

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vuông góc với nhau.
Ví dụ: Con đường mới mở trực giao với đại lộ cũ.
Nghĩa: Vuông góc với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Thanh thước đặt trực giao với mép bàn.
  • Hai cạnh của hình vuông trực giao với nhau.
  • Cột cờ đứng trực giao với mặt sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đường cao trong tam giác trực giao với đáy nên chia đáy thành hai phần rõ rệt.
  • Trong hệ trục toạ độ, trục hoành trực giao với trục tung.
  • Pháp tuyến của mặt phẳng trực giao với tiếp tuyến tại điểm tiếp xúc.
3
Người trưởng thành
  • Con đường mới mở trực giao với đại lộ cũ.
  • Ống khói phải trực giao với mặt mái để thoát khói hiệu quả và an toàn.
  • Trong thiết kế nội thất, mảng tường kính trực giao với hành lang tạo cảm giác không gian gãy rõ nhưng cân bằng.
  • Ở bến cảng, cầu dẫn trực giao với mép nước giúp tàu cập bến thuận chiều và ít bị xoáy dòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vuông góc với nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trực giao Diễn tả mối quan hệ hình học hoặc toán học, mang tính chất trang trọng, khoa học. Ví dụ: Con đường mới mở trực giao với đại lộ cũ.
vuông góc Trung tính, phổ biến, dùng trong cả ngữ cảnh thông thường và khoa học. Ví dụ: Hai đường thẳng này vuông góc với nhau tại một điểm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, đặc biệt là toán học và vật lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, vật lý và kỹ thuật để chỉ sự vuông góc giữa hai đối tượng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khoa học, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự vuông góc trong các bài toán hoặc mô tả kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hướng khác như "song song".
  • Khác biệt với "vuông góc" ở chỗ "trực giao" thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hai đường thẳng trực giao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hình học như "đường thẳng", "mặt phẳng".