Trưng
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Để ở vị trí dễ thấy nhất, sao cho càng nhiều người nhìn thấy rõ càng tốt.
Ví dụ:
Quán trưng sản phẩm nổi bật ngay mặt tiền.
2.
động từ
Trưng khẩn (nói tắt).
3.
động từ
Trưng thầu (nói tắt).
Nghĩa 1: Để ở vị trí dễ thấy nhất, sao cho càng nhiều người nhìn thấy rõ càng tốt.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan trưng bức tranh ngay giữa lớp để ai đi qua cũng thấy.
- Mẹ trưng bình hoa trên bàn phòng khách cho nhà sáng hơn.
- Cô giáo trưng bài vẽ đẹp ở bảng để cả lớp ngắm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quán nhỏ trưng chiếc biển mới ngay cửa, muốn khách vừa đến đã nhìn thấy.
- Bạn Minh trưng chiếc cúp trên kệ cao nhất như một lời nhắc về nỗ lực của mình.
- Họ trưng tấm áp phích ở sảnh để thu hút người xem ngay từ bước đầu tiên.
3
Người trưởng thành
- Quán trưng sản phẩm nổi bật ngay mặt tiền.
- Triển lãm trưng bức ảnh đoạt giải ở vị trí trung tâm, buộc mắt người xem dừng lại.
- Anh trưng cuốn sách mới trên bàn làm việc như một lời mời trò chuyện.
- Cửa hàng tinh ý trưng màu chủ đạo trước tiên để dẫn dắt dòng nhìn.
Nghĩa 2: Trưng khẩn (nói tắt).
Nghĩa 3: Trưng thầu (nói tắt).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Để ở vị trí dễ thấy nhất, sao cho càng nhiều người nhìn thấy rõ càng tốt.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trưng | Trung tính, chỉ hành động phô bày một cách có chủ đích để thu hút sự chú ý, thường trong ngữ cảnh triển lãm, trưng bày. Ví dụ: Quán trưng sản phẩm nổi bật ngay mặt tiền. |
| bày | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động sắp xếp, đặt ra cho người khác thấy. Ví dụ: Bày hàng ra chợ. |
| trưng bày | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh triển lãm, trưng bày sản phẩm. Ví dụ: Trưng bày tác phẩm nghệ thuật. |
| cất | Trung tính, chỉ hành động đưa vào chỗ kín, không cho thấy. Ví dụ: Cất đồ vào tủ. |
| giấu | Trung tính, nhấn mạnh sự che đậy, không để lộ ra. Ví dụ: Giấu tiền trong két. |
Nghĩa 2: Trưng khẩn (nói tắt).
Nghĩa 3: Trưng thầu (nói tắt).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bày biện đồ vật để người khác dễ thấy.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các văn bản liên quan đến đấu thầu hoặc khai thác đất đai, nhưng không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh trưng thầu hoặc trưng khẩn, nhưng thường là dạng viết tắt.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc chuyên ngành tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc bày biện hoặc công khai một thứ gì đó.
- Tránh dùng trong văn chương hoặc nghệ thuật vì không phù hợp.
- Có thể thay thế bằng từ "bày" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "bày", "trình".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trưng bày", "trưng cầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (trưng bày sản phẩm), phó từ (đã trưng), và có thể đi kèm với các từ chỉ mục đích hoặc phương tiện.
