Tử thủ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Liều chết để giữ một nơi nào đó, không để cho đối phương chiếm lĩnh.
Ví dụ: Họ chọn tử thủ để giữ tuyến phòng ngự cuối cùng.
Nghĩa: Liều chết để giữ một nơi nào đó, không để cho đối phương chiếm lĩnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội bảo vệ quyết tử thủ để giữ cổng làng an toàn.
  • Những người lính đứng vững, tử thủ không cho kẻ xấu tràn vào trường học.
  • Chú bộ đội nói họ sẽ tử thủ để bảo vệ thành cổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước sức ép dữ dội, họ vẫn tử thủ trong pháo đài để chặn bước quân thù.
  • Đơn vị quyết định tử thủ ở đồi cao, giữ đường rút cho dân thường.
  • Trong trang sử cũ, thành bị vây nhưng quân trấn giữ vẫn tử thủ đến phút chót.
3
Người trưởng thành
  • Họ chọn tử thủ để giữ tuyến phòng ngự cuối cùng.
  • Giữa mưa đạn, quyết định tử thủ của đại đội trưởng biến tiền đồn thành tường thành bất khuất.
  • Thành lũy bé nhỏ ấy được gìn giữ nhờ những con người lặng lẽ tử thủ, không nhường một tấc đất.
  • Biết khó thoát, họ vẫn tử thủ, như muốn khắc một lời thề lên bản đồ của quê hương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Liều chết để giữ một nơi nào đó, không để cho đối phương chiếm lĩnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tử thủ mạnh, sắc thái quân sự/chiến sự; trang trọng, quả quyết Ví dụ: Họ chọn tử thủ để giữ tuyến phòng ngự cuối cùng.
cố thủ trung tính, quân sự; nhấn phòng ngự bền bỉ, không nhất thiết liều chết Ví dụ: Đơn vị quyết định cố thủ trong thành phố.
tử chiến mạnh, hùng tráng; nhấn quyết chiến đến chết để giữ vị trí Ví dụ: Họ thề tử chiến để bảo vệ cửa ải.
đầu hàng trung tính/tiêu cực tuỳ ngữ cảnh; chấm dứt kháng cự, trao quyền kiểm soát Ví dụ: Bị bao vây, họ buộc phải đầu hàng.
rút lui trung tính, quân sự; rời bỏ vị trí, nhường địa bàn Ví dụ: Quân phòng ngự rút lui khỏi thị trấn trong đêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và chiến lược phòng thủ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyết tâm, kiên cường và sẵn sàng hy sinh.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm bảo vệ một vị trí hoặc lý tưởng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không liên quan đến xung đột.
  • Thường đi kèm với bối cảnh chiến đấu hoặc bảo vệ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bảo vệ khác nhưng "tử thủ" nhấn mạnh sự hy sinh.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không có yếu tố xung đột hoặc nguy hiểm.
  • Để dùng tự nhiên, cần có bối cảnh phù hợp với ý nghĩa mạnh mẽ của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân đội tử thủ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ địa điểm hoặc đối tượng, ví dụ: "thành phố", "căn cứ".