Vũ kế
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dụng cụ dùng để đo lượng mưa ở một nơi.
Ví dụ:
Trạm khí tượng lắp vũ kế để theo dõi lượng mưa hằng ngày.
Nghĩa: Dụng cụ dùng để đo lượng mưa ở một nơi.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô cho chúng em xem vũ kế để biết hôm nay mưa nhiều hay ít.
- Chú bảo vệ đặt vũ kế ngoài sân trường để hứng nước mưa.
- Bạn Minh ghi chép số nước mưa trong vũ kế sau cơn mưa lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vũ kế đứng lặng trong góc sân, nhưng chỉ cần một cơn mưa là nó lên tiếng bằng những vạch đo rõ ràng.
- Trong giờ khoa học, nhóm em đo lượng mưa bằng vũ kế rồi so sánh với dự báo thời tiết.
- Bạn lớp trưởng đề xuất đặt vũ kế trên mái bằng để số liệu mưa chính xác hơn.
3
Người trưởng thành
- Trạm khí tượng lắp vũ kế để theo dõi lượng mưa hằng ngày.
- Nhìn vũ kế đầy dần sau trận mưa trái mùa, tôi hiểu mùa đã đổi nhịp.
- Nông dân xem số liệu vũ kế để quyết định bón phân hay hoãn gieo hạt.
- Thành phố cần thêm vũ kế trong các khu dân cư để cảnh báo ngập kịp thời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dụng cụ dùng để đo lượng mưa ở một nơi.
Từ đồng nghĩa:
mưa kế pluviometer ombrometer
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vũ kế | thuật ngữ khoa học, trung tính, chuyên môn khí tượng Ví dụ: Trạm khí tượng lắp vũ kế để theo dõi lượng mưa hằng ngày. |
| mưa kế | trung tính, chuyên môn; dùng trong khí tượng học Ví dụ: Trạm khí tượng vừa lắp mưa kế mới để theo dõi lượng mưa. |
| pluviometer | mượn ngữ, khoa học, trang trọng; thường xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật Ví dụ: Báo cáo nêu rõ số liệu thu được từ pluviometer trong mùa mưa. |
| ombrometer | mượn ngữ, khoa học, trang trọng; ít dùng hơn trong tiếng Việt Ví dụ: Mẫu ombrometer này phù hợp cho các trạm vùng núi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về khí tượng, môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành khí tượng học và nghiên cứu môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, mang tính kỹ thuật.
- Thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần chỉ định cụ thể dụng cụ đo lượng mưa.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "dụng cụ đo mưa" nếu cần diễn giải đơn giản hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thiết bị đo lường khác nếu không rõ ngữ cảnh.
- Không nên dùng từ này trong các ngữ cảnh không liên quan đến khí tượng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc vũ kế", "vũ kế này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, hai), và tính từ chỉ đặc điểm (mới, cũ).
