Yêu chuộng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Yêu và tỏ ra quý hơn những cái khác nói chung.
Ví dụ:
Tôi yêu chuộng sự bình yên trong nhà.
Nghĩa: Yêu và tỏ ra quý hơn những cái khác nói chung.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ yêu chuộng sách nên ngày nào cũng nâng niu từng trang.
- Con mèo yêu chuộng góc nắng trên hiên, cứ trưa lại nằm đó.
- Em yêu chuộng màu xanh lá vì thấy mát mắt và vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy yêu chuộng sự gọn gàng, nên bàn học lúc nào cũng tinh tươm.
- Nhóm mình yêu chuộng tinh thần fair-play, thà chậm còn hơn gian lận.
- Lan yêu chuộng những giai điệu mộc mạc, nghe guitar là thấy dễ chịu.
3
Người trưởng thành
- Tôi yêu chuộng sự bình yên trong nhà.
- Anh vốn yêu chuộng lối sống tối giản, bỏ bớt thứ ồn ào để thở cho sâu.
- Chị yêu chuộng những cuộc trò chuyện chân thành hơn là lời khen xã giao.
- Nhiều người yêu chuộng giá trị bền vững hơn các trào lưu chóng tàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Yêu và tỏ ra quý hơn những cái khác nói chung.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| yêu chuộng | trung tính, mức độ vừa đến mạnh; dùng phổ thông, thiên về đánh giá tích cực Ví dụ: Tôi yêu chuộng sự bình yên trong nhà. |
| ưa chuộng | trung tính, mức nhẹ–vừa; phổ thông Ví dụ: Sản phẩm nội địa đang rất ưa chuộng. |
| trọng | hơi trang trọng, cô đọng; mức vừa; thiên về coi trọng Ví dụ: Anh ấy trọng sự giản dị. |
| chuộng | khẩu ngữ–phổ thông; mức vừa; thiên về thích và hay chọn Ví dụ: Cô ấy chuộng đồ tối giản. |
| ưa thích | phổ thông; mức vừa; sắc thái thân thiện Ví dụ: Họ ưa thích văn học cổ. |
| mến chuộng | hơi văn chương; mức vừa–mạnh; có tình cảm lẫn kính trọng Ví dụ: Đức tính cần cù được mọi người mến chuộng. |
| ghét bỏ | khẩu ngữ–phổ thông; mức mạnh; thái độ phủ định rõ Ví dụ: Anh ta ghét bỏ mọi kiểu phô trương. |
| bài xích | trang trọng; mức mạnh; phủ nhận và chống lại Ví dụ: Cộng đồng bài xích thói hư tật xấu. |
| coi khinh | phổ thông; mức mạnh; khinh miệt Ví dụ: Họ coi khinh chủ nghĩa thực dụng. |
| không ưa | khẩu ngữ; mức nhẹ–vừa; thiếu thiện cảm Ví dụ: Cô ấy không ưa phong cách đó. |
| chê | phổ thông; mức nhẹ–vừa; đánh giá tiêu cực Ví dụ: Anh ấy chê kiểu thiết kế này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự yêu thích hoặc quý trọng một điều gì đó hơn những điều khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết thể hiện sự đánh giá cao hoặc ưa chuộng một xu hướng, sản phẩm hay ý tưởng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tình cảm sâu sắc và chân thành đối với một đối tượng hoặc ý tưởng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, sự quý trọng và yêu thích.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo cảm giác trang trọng và sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự yêu thích hoặc quý trọng đặc biệt đối với một đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc trung lập.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "ưa chuộng" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ưa chuộng"; "yêu chuộng" thường mang sắc thái tình cảm mạnh mẽ hơn.
- Chú ý không lạm dụng trong các văn bản cần sự khách quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất yêu chuộng", "được yêu chuộng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, vô cùng), danh từ (hòa bình, tự do), và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ.
