Chính thức hoá

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho trở thành chính thức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc công nhận hoặc xác nhận một điều gì đó một cách chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các văn bản pháp lý, quản lý hoặc quy định để chỉ việc hợp thức hóa một quy trình hoặc quy định.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản hành chính và pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác nhận hoặc công nhận một điều gì đó một cách chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các quy trình, quy định hoặc quyết định cần sự công nhận chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "hợp thức hóa"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong các tình huống không trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "chính thức" và hậu tố "-hoá".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chính thức hoá quyết định".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (quyết định, chính sách), trạng từ (nhanh chóng, hoàn toàn).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới