Cổ động viên

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người động viên, tuyên truyền tích cực ủng hộ một ứng cử viên nào đó trong cuộc tuyển cử hay một đội thể thao nào đó trong cuộc thi đấu.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về những người ủng hộ nhiệt tình cho một đội bóng hoặc sự kiện thể thao.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo thể thao hoặc báo cáo về các sự kiện có sự tham gia của công chúng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhiệt tình, ủng hộ mạnh mẽ.
  • Thường mang sắc thái tích cực và năng động.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ủng hộ và động viên tích cực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật không liên quan đến thể thao hay tuyển cử.
  • Thường đi kèm với tên đội hoặc sự kiện để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "người hâm mộ" nhưng "cổ động viên" thường mang tính chất tích cực và chủ động hơn.
  • Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến sự kiện cần ủng hộ.
  • Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về mức độ ủng hộ.
fan người hâm mộ người ủng hộ người cổ vũ khán giả cử tri tín đồ đối thủ ứng cử viên vận động viên

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới